| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lâm Dũng Tiến
| Chủ tịch HĐTV | |
| Trần Văn Bắc
| Thành viên HĐTV | Năm sinh 1958 |
| Lê Minh Trang
| Thành viên HĐTV | |
| Nguyễn Anh Tùng
| Thành viên HĐTV | |
| Trương Văn Rón
| Thành viên HĐTV | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Minh Trang
| Tổng Giám đốc | |
| Trần Văn Bắc
| Phó TGĐ Thường trực | Năm sinh 1958 |
| Nguyễn Phúc Khoa
| Phó Tổng GĐ | |
| Đoàn Hoài Minh
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Anh Tùng
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2016 | Q2/2016 | |
| Báo cáo tài chính năm 2014 (đã kiểm toán) | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-08-2017 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Transimex (TMS) | 5290101 | 3.12% | 09/10/2025 |
| Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (IMT) | 600000 | 20% | 05/01/2010 |
| Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam (VNS) | 4689070 | 6.91% | 14/05/2025 |
| Công ty cổ phần Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (VSN) | 54829878 | 67.77% | 22/08/2025 |
| Công ty cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn (AGX) | 1980000 | 18.33% | 19/05/2025 |
| CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn (APT) | 2640198 | 30% | 30/07/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (13) | ||||
| CTCP Dịch vụ Sản xuất Xuất nhập khẩu Bình Tây (BITAHACO) | N/A | N/A | 0 | |
CTCP Dịch vụ Sản xuất Xuất nhập khẩu Bình Tây (BITAHACO)
| ||||
| CTCP Thực phẩm Công nghệ Sài Gòn (IFC) | 90 | N/A | 0 | |
CTCP Thực phẩm Công nghệ Sài Gòn (IFC)
| ||||
| CTCP Vật tư Tổng hợp TP.HCM (Gemexim JSC) | N/A | N/A | 0 | |
CTCP Vật tư Tổng hợp TP.HCM (Gemexim JSC)
| ||||
| Công ty TNHH MTV Satra-Tây Nam | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH MTV Satra-Tây Nam
| ||||
| CTCP Dịch vụ Dầu khí Sài Gòn (SPSC) | N/A | N/A | 0 | |
CTCP Dịch vụ Dầu khí Sài Gòn (SPSC)
| ||||
| Công ty TNHH Chợ cửa khẩu Mộc Bài | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Chợ cửa khẩu Mộc Bài
| ||||
| CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (VSN) | 809.14 | 548.3 | 67.76 | |
CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (VSN)
| ||||
| CTCP Thương nghiệp Quận 11 (TN11) | N/A | N/A | 0 | |
CTCP Thương nghiệp Quận 11 (TN11)
| ||||
| CTCP Xuất nhập khẩu Hàng công nghiệp (INEXIM) | N/A | N/A | 0 | |
CTCP Xuất nhập khẩu Hàng công nghiệp (INEXIM)
| ||||
| CTCP Thương mại Dịch vụ Quận 3 | N/A | N/A | 0 | |
CTCP Thương mại Dịch vụ Quận 3
| ||||
| Công ty TNHH MTV Satra-Tiền Giang | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH MTV Satra-Tiền Giang
| ||||
| Công ty TNHH mặc May Xuất khẩu Tân Châu | 8.1 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH mặc May Xuất khẩu Tân Châu
| ||||
| Công ty cổ phần Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (VSN) | 809.14 | 548.3 | 67.76 | |
Công ty cổ phần Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (VSN)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (6) | ||||
| CTCP Mỹ phẩm Sài Gòn (SCC) | N/A | N/A | 0 | |
CTCP Mỹ phẩm Sài Gòn (SCC)
| ||||
| CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn (AGREX SG) | N/A | N/A | 0 | |
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn (AGREX SG)
| ||||
| CTCP Phát Triển Sản Xuất Thương Mại Sài Gòn (SADACO) | 14.9 | N/A | 0 | |
CTCP Phát Triển Sản Xuất Thương Mại Sài Gòn (SADACO)
| ||||
| Công ty TNHH Nhà máy Bia Việt Nam (VBL) | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Nhà máy Bia Việt Nam (VBL)
| ||||
| CTCP Vật liệu xây dựng và trang trí nội thất TP.HCM (CMID) | N/A | N/A | 0 | |
CTCP Vật liệu xây dựng và trang trí nội thất TP.HCM (CMID)
| ||||
| Công ty CP Chế Biến Hàng XK Cầu Tre | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP Chế Biến Hàng XK Cầu Tre
| ||||