| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Trí Thiện
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Nguyễn Xuân Nam
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1958 |
| Đặng Văn Hoá
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Anh Tuấn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1985 |
| Nguyễn Công Khải
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1987 |
| Nguyễn Việt Hà
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Anh Tuấn
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1985 |
| Nguyễn Xuân Nam
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1958 |
| Masayuki Takeuchi
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1949 |
| Bùi Thị Ngọc Huyền
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Bùi Thị Ngọc Huyền
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 08-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-09-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-08-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-06-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-03-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-05-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-03-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-02-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Đỗ Cần | 7,115,980 | 8.98% |
| CTCP Đầu tư Tonkin | 4,781,006 | 6.04% |
| 3,871,100 | 4.89% | |
| Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 3,856,000 | 4.87% |
| Bùi Thị Hạnh Tâm | 3,570,000 | 4.51% |
| Nguyễn Thị Ban | 3,450,000 | 4.36% |
| CTCP đầu tư HAFA | 3,227,750 | 4.08% |
| 2,668,000 | 3.37% | |
| 1,510,000 | 1.91% | |
| 1,200,000 | 1.52% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| CTCP Phát triển công nghệ Sky Life Farms | 100 | 97.55 | 97.55 | |
CTCP Phát triển công nghệ Sky Life Farms
| ||||
| CTCP BWG Mai Châu | 280 | 270.31 | 96.54 | |
CTCP BWG Mai Châu
| ||||
| CTCP Việt Nga Hòa Bình | 100 | 95 | 95 | |
CTCP Việt Nga Hòa Bình
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Đầu tư và Xây dựng TONA | 300 | 147 | 49 | |
CTCP Đầu tư và Xây dựng TONA
| ||||