| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Jakjit Klomsing
| Chủ tịch HĐQT | |
| Sompob Witworrasakul
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Hirofumi Hori
| Thành viên HĐQT | |
| Toshinobu Sada
| Thành viên HĐQT | |
| Ekarach Sinnarong
| Thành viên HĐQT | |
| Vũ Đức Tiến
| Thành viên HĐQT | |
| Amnuay Pattaramongkolkul
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Hồng Đức
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1978 |
| Đinh Quang Hùng
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Sayanra Skontanarak
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Piyapong Jriyasetapong
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Ekarach Sinnarong
| Tổng Giám đốc | |
| Trần Trang Bình
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1973 |
| Phạm Hồng Đức
| Kế toán trưởng Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1978 |
| Lý Phát
| Trưởng phòng Tài chính- Kế toán | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phạm Hồng Đức
| Công bố thông tin | Năm sinh 1978 |
| Nguyễn Hoàng
| Công bố thông tin | Năm sinh 1969 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 15-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-01-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 18-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-04-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 02-08-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| TCG Solutions Pte.Ltd | 12,076,587 | 94.11% |
| Trần Mai Anh | 626,034 | 4.88% |
| SSISCA | 300,000 | 2.34% |
| 11,715 | 0.09% | |
| 20 | 0% | |
| 10 | 0% | |
| 9 | 0% | |
| 8 | 0% | |
| 6 | 0% | |
| 2 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||