| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phạm Thái Bình
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1956 |
| Phạm Lê Khánh Hân
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1981 |
| Lư Lệ Trân
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Lê Bảo Trang
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1978 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phạm Lê Khánh Hân
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1981 |
| Phạm Lê Khánh Huyền
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1978 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| không tìm thấy tên phù hợp | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-12-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 27-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-06-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 11,000,000 | 14.04% | |
| Trịnh Phương Thảo | 2,499,908 | 3.19% |
| Lê Thị Kiều | 2,310,102 | 2.95% |
| Trương Khả Tú | 2,234,870 | 2.85% |
| Trương Thị Thanh Ngọc | 819,363 | 1.05% |
| 726 | 0% | |
| 726 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| Công ty TNHH MTV Xuất khẩu gạo Trung An | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Xuất khẩu gạo Trung An
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (4) | ||||
| CTCP nông nghiệp công nghệ cao Trung An Kiên Giang | 42 | 20.58 | 49 | |
CTCP nông nghiệp công nghệ cao Trung An Kiên Giang
| ||||
| Công ty TNHH sản xuất chế biến kinh doanh xuất khẩu gạo Việt Đức | 12.16 | 4.87 | 40 | |
Công ty TNHH sản xuất chế biến kinh doanh xuất khẩu gạo Việt Đức
| ||||
| Công ty TNHH Novatech Trung Hưng | 23.38 | 9.35 | 40 | |
Công ty TNHH Novatech Trung Hưng
| ||||
| CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An Hà Nội | 100 | 30 | 30 | |
CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An Hà Nội
| ||||