| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Trần Như Tùng
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Park Heung Su
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Kim Jong Gak
| Thành viên HĐQT | |
| Đinh Tấn Tưởng
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Minh Hảo
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Song Jae Ho
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Văn Nghĩa
| Thành viên HĐQT không điều hành | |
| Lee Eun Hong
| Thành viên HĐQT không điều hành | Năm sinh 1961 |
| Kim Soung Gyu
| Thành viên HĐQT không điều hành | Năm sinh 1968 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Han Kwang Taek
| Giám đốc Sáng tạo | |
| Lee Hyoung Kyo
| Giám đốc Chiến lược | |
| Song Jae Ho
| Tổng Giám đốc | |
| Trần Như Tùng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Minh Hảo
| Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Hữu Tuấn
| Giám đốc Nhân sự | Năm sinh 1968 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Minh Hảo
| Công bố thông tin | Năm sinh 1973 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-07-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 18-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 01-11-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 05-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-02-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-05-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 15-04-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-04-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 03-02-2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 13-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-02-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 02-08-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| E-land Asia Holdings Pte., Ltd Singapore | 52,677,891 | 47.02% |
| 11,209,339 | 10% | |
| 3,364,940 | 3% | |
| 2,893,486 | 2.58% | |
| Lê Quốc Hưng | 2,076,394 | 1.85% |
| Công ty TNHH Eland Việt Nam | 1,293,014 | 1.15% |
| 129,138 | 0.12% | |
| 102,603 | 0.09% | |
| 8,706 | 0.01% | |
| 2,623 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Sợi Thế Kỷ (STK) | 261 | 0% | 30/10/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| CTCP Thành Quang | 38.2 | 37.65 | 98.56 | |
CTCP Thành Quang
| ||||
| CTCP Trung tâm Y khoa Thành Công | 21.7 | 15.4 | 70.94 | |
CTCP Trung tâm Y khoa Thành Công
| ||||
| Công ty TNHH TC Tower | 159.15 | 127 | 85.33 | |
Công ty TNHH TC Tower
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (3) | ||||
| CTCP Du lịch Golf Vũng Tàu | 29 | 8.7 | 30 | |
CTCP Du lịch Golf Vũng Tàu
| ||||
| Công ty Cổ phần Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu SAVIMEX (SAV) | 210.34 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu SAVIMEX (SAV)
| ||||
| CTCP Đầu tư Xây dựng Thành Phúc | 7 | 1.67 | 23.79 | |
CTCP Đầu tư Xây dựng Thành Phúc
| ||||