| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Chen Cheng Jen
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1949 |
| Chen Jo Yuan
| Thành viên HĐQT | |
| Tang Tai Ying
| Thành viên HĐQT | |
| Wang Jui Chuan
| Thành viên HĐQT | |
| Long Gen
| Thành viên HĐQT | |
| Ding Zong Ming
| Thành viên HĐQT | |
| Chen Zoey
| Thành viên HĐQT | |
| Ho Chin Hung
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Long Gen
| Tổng Giám đốc | |
| Ho Chin Hung
| Phó Tổng GĐ Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-02-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-02-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 29-10-2020 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-05-2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-06-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-06-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 10-02-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Uinon Time Enterprise Limited | 13,265,600 | 29.2% |
| Chamstar Business Corporation | 7,014,353 | 15.44% |
| TCROWN CO,.LTD | 2,992,568 | 6.59% |
| 1,579,237 | 3.48% | |
| 1,308,151 | 2.88% | |
| 789,630 | 1.74% | |
| 789,630 | 1.74% | |
| 521,585 | 1.15% | |
| 455,275 | 1% | |
| 151,603 | 0.33% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty TNHH Phát triển Taicera | 41.01 | 20.5 | 51 | |
Công ty TNHH Phát triển Taicera
| ||||
| Công ty TNHH Taicera Keraben | 14.48 | 7.39 | 51 | |
Công ty TNHH Taicera Keraben
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||