Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương (TCX - HOSE)

TCX
  • Tham chiếu / Mở cửa  / 
  • Sàn / trần  - 
  • Thấp / cao 1D  / 
  • Thấp / cao 52T  / 
  • Khối lượng GD
  • Giá trị GD
  • NN Mua/Bán (KL)  / 
  • NN Mua/Bán (GT)  / 
  • NN sở hữu 9.87%
  • Nhóm ngành
  • Vốn hóa
  • KL CP lưu hành2,311,308,021
  • P/E
  • EPS
  • P/B
  • P/S
  • BVPS
  • ROA 4QGN
  • ROE 4QGN
  • PE, EPS tính theo số liệu
    ĐVT: Giá 1.000đ; GTGD: Tỷ đồng

Tin doanh nghiệp

Cổ tức - Lịch sự kiện

Báo cáo phân tích

Dòng tiền nhà đầu tư

KL Mua GT Mua
KL Bán GT Bán
KL Ròng GT Ròng

Diễn biến giao dịch khối ngoại

KL Ròng GT Ròng

Diễn biến giao dịch tự doanh

Cá nhân trong nước: GT ròng
Tổ chức trong nước: GT ròng

Diễn biến giao dịch NĐT trong nước

Nhóm ngành:
HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ
Nguyễn Xuân Minh
  • Chủ tịch HĐQT
  • Năm sinh 1971
Chủ tịch HĐQT
Năm sinh 1971
Nguyễn Thị Dịu
  • Phó Chủ tịch HĐQT
  • Năm sinh 1973
Phó Chủ tịch HĐQT
Năm sinh 1973
Alexandre Charles Emmanuel Macaire
  • Thành viên HĐQT
  • Năm sinh 1973
Thành viên HĐQT
Năm sinh 1973
Nguyễn Thị Thu Hiền
  • Thành viên HĐQT
  • Năm sinh 1976
Thành viên HĐQT
Năm sinh 1976
Lê Huy Hoàng
  • Thành viên HĐQT
  • Năm sinh 1984
Thành viên HĐQT
Năm sinh 1984
Ngô Hoàng Hà
  • Phụ trách quản trị
  • Năm sinh 1975
Phụ trách quản trị
Năm sinh 1975
BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG
Nguyễn Thị Thu Hiền
  • Tổng Giám đốc
  • Năm sinh 1976
Tổng Giám đốc
Năm sinh 1976
Phạm Diệu Linh
  • Phó Tổng GĐ
Phó Tổng GĐ
Ngô Hoàng Hà
  • Phó Tổng GĐ
  • Năm sinh 1975
Phó Tổng GĐ
Năm sinh 1975
Nguyễn Tuấn Cường
  • Phó Tổng GĐ
  • Năm sinh 1978
Phó Tổng GĐ
Năm sinh 1978
Bùi Thị Thu Hằng
  • Phó Tổng GĐ
  • Năm sinh 1976
Phó Tổng GĐ
Năm sinh 1976
Trần Thị Thu Trang
  • Phó Tổng GĐ
  • Năm sinh 1983
Phó Tổng GĐ
Năm sinh 1983
Nguyễn Đăng Minh
  • Phó Tổng GĐ
  • Năm sinh 1985
Phó Tổng GĐ
Năm sinh 1985
Phạm Thúy Vân
  • Kế toán trưởng
  • Năm sinh 1986
Kế toán trưởng
Năm sinh 1986
So sánh các chỉ tiêu tài chính TCX với toàn ngành

Tải báo cáo tài chính


Thông tin báo cáo Thời gian tạo
Xem thêm

Thông tin báo cáo Thời gian tạo
Xem thêm

Thông tin báo cáo Thời gian tạo
Xem thêm

Thông tin báo cáo Thời gian tạo
Xem thêm
TÊN CỔ ĐÔNG SỐ LƯỢNG TỈ LỆ
1,844,999,936 79.82%
93,666,973 4.05%
11,634,585 0.5%
525,943 0.02%
321,588 0.01%
300,480 0.01%
263,997 0.01%
192,464 0.01%
171,136 0.01%
142,800 0.01%

CÔNG TY CON VÀ CÔNG TY LIÊN KẾT

Tên công ty Vốn điều lệ Vốn góp Tỷ lệ sở hữu Ghi chú
CÔNG TY CON (0)
CÔNG TY LIÊN KẾT (0)