| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Thời
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1958 |
| Nguyễn Đức Mạnh
| Phó Chủ tịch thường trực | Năm sinh 1983 |
| Đào Đức Thanh
| Thành viên HĐQT Phụ trách quản trị | Năm sinh 1985 |
| Đoàn Thị Thu
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Hà Thị Tuyết
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thúy Ngân
| Thư ký HĐQT | |
| Nguyễn Hoàng Giang
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Trần Minh Hiếu
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1979 |
| Lưu Đức Huy
| Phó Tổng GĐ | |
| Đoàn Thị Thu
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| Nguyễn Thị Phượng
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Xuân Vĩ
| Phó Tổng GĐ | |
| Trần Thị Thu Hà
| Trưởng phòng Kế toán | Năm sinh 1973 |
| Trần Thị Thu Hà
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Đào Đức Thanh
| Công bố thông tin | Năm sinh 1985 |
| Nguyễn Thúy Ngân
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Bản cáo bạch năm 2025 | CN/2025 | |
| Bản cáo bạch năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Bản cáo bạch năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 21-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 01-02-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-12-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-11-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-09-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-08-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-07-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 12-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 14-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 22,713,922 | 17.64% | |
| 10,825,261 | 8.41% | |
| Fides Vietnam General Private Investment | 7,530,321 | 5.85% |
| 7,128,234 | 5.54% | |
| AFC VF Limited | 6,114,243 | 4.75% |
| Phillip Securities | 5,687,969 | 4.42% |
| Korea Investment & Securities Co., Ltd | 5,668,717 | 4.4% |
| Fides KTCU Private Investment Trust 1 | 4,235,223 | 3.29% |
| 2,194,554 | 1.7% | |
| 719,076 | 0.56% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| CTCP đầu tư và xây dựng Bắc Thái | N/A | N/A | 70.5 | |
CTCP đầu tư và xây dựng Bắc Thái
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Xây lắp điện Bắc Thái | 1.57 | 0.77 | 49 | |
CTCP Xây lắp điện Bắc Thái
| ||||