| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Hồ Xuân Năng
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1964 |
| Trần Lan Phương
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1988 |
| Phạm Trí Dũng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Nguyễn Quang Hưng
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Thị Minh Thảo
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phạm Trí Dũng
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1971 |
| Lưu Công An
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1965 |
| Nguyễn Chí Công
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1981 |
| Đồng Quang Thức
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1985 |
| Nguyễn Quang Anh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1976 |
| Trần Thị Thu Hương
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Phương Anh
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1986 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phạm Trí Dũng
| Công bố thông tin | Năm sinh 1971 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 10-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 12-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-02-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-11-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-10-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-09-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-07-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-06-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 12-04-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 06-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn Phượng Hoàng Xanh A&A | 134,647,082 | 84.15% |
| 5,983,581 | 3.74% | |
| 353,391 | 0.22% | |
| 206,261 | 0.13% | |
| 19,842 | 0.01% | |
| 10,975 | 0.01% | |
| 18 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| Công ty TNHH MTV đầu tư và chế biến khoáng sản Phenikaa Huế | 50 | 50 | 100 | |
Công ty TNHH MTV đầu tư và chế biến khoáng sản Phenikaa Huế
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||