| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Đinh Văn Hương
| Chủ tịch HĐTV | |
| Vũ Đức Trung
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thanh Bình
| Thành viên HĐTV | Năm sinh 1956 |
| Phạm Quang Bình
| Thành viên HĐTV | |
| Nguyễn Đức Thuần
| Thành viên HĐTV | |
| Đinh Cao Khuê
| Thành viên HĐTV | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Thanh Bình
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1956 |
| Phạm Quang Bình
| Phó Tổng GĐ | |
| Trần Duy Long
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Đình Tuấn
| Phó Tổng GĐ | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2022 | Q3/2022 | |
| Báo cáo tài chính cty Mẹ: Quý 3 năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2016 | Q4/2016 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2016 (đã soát xét) | Q2/2016 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2016 (đã soát xét) | Q2/2016 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2015 | Q2/2015 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2014 (đã kiểm toán) | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản cáo bạch năm 2015 | CN/2015 | |
| Bản điều lệ | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| Công ty TNHH 2TV CHIPSGOOD – VEGETEXCO | 22.11 | 19.9 | 90 | |
Công ty TNHH 2TV CHIPSGOOD – VEGETEXCO
| ||||
| Công ty CP XNK Nông sản và Thực phẩm Sài Gòn | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP XNK Nông sản và Thực phẩm Sài Gòn
| ||||
| Công ty TNHH 1 thành viên XNK Nông sản và Thực phẩm Hà Nội | 16 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH 1 thành viên XNK Nông sản và Thực phẩm Hà Nội
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (23) | ||||
| Côog ty CP XNK Rau quả I | 30.16 | 5.88 | 19.5 | |
Côog ty CP XNK Rau quả I
| ||||
| Công ty CP XNK Nông lâm sản chế biến | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP XNK Nông lâm sản chế biến
| ||||
| Công ty CP XNK Rau quả | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP XNK Rau quả
| ||||
| Công ty CP TPXK Đông Giao | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP TPXK Đông Giao
| ||||
| Công ty CP Xây dựng & SXVL | 6 | 1.19 | 19.82 | |
Công ty CP Xây dựng & SXVL
| ||||
| Công ty cổ phần In và Bao bì Mỹ Châu (MCP) | 150.71 | N/A | 0 | |
Công ty cổ phần In và Bao bì Mỹ Châu (MCP)
| ||||
| CTCP Xuất nhập khẩu Rau quả Hải Phòng | 6 | 1.13 | 18.83 | |
CTCP Xuất nhập khẩu Rau quả Hải Phòng
| ||||
| Công ty CP XNK Hạt điều và hàng NSTP TP.HCM | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP XNK Hạt điều và hàng NSTP TP.HCM
| ||||
| Công ty CP SX&DV XNK Rau quả Sài Gòn | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP SX&DV XNK Rau quả Sài Gòn
| ||||
| Công ty Cổ phần VIAN (VIA) | 12 | 1.75 | 14.58 | |
Công ty Cổ phần VIAN (VIA)
| ||||
| Công ty CP Chế biến TPXK Kiên Giang | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP Chế biến TPXK Kiên Giang
| ||||
| Công ty CP XNK Rau quả Thanh Hóa | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP XNK Rau quả Thanh Hóa
| ||||
| Công ty CP TPXK Hưng Yên | 120 | 1.26 | 1.05 | |
Công ty CP TPXK Hưng Yên
| ||||
| CTCP Vận tải và Thương mại VITRANIMEX | 20.28 | 7.1 | 35 | |
CTCP Vận tải và Thương mại VITRANIMEX
| ||||
| Công ty CP Vât tư CN & TP | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP Vât tư CN & TP
| ||||
| Công ty Cổ phần Cảng Rau quả (VGP) | 82.15 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Cảng Rau quả (VGP)
| ||||
| Công ty CP Vật tư và XNK | 7.5 | 2.63 | 35 | |
Công ty CP Vật tư và XNK
| ||||
| Cổng ty CP Vận tải & Thương mại | N/A | N/A | 0 | |
Cổng ty CP Vận tải & Thương mại
| ||||
| Công ty CP TPXK Tân Binh | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP TPXK Tân Binh
| ||||
| Công ty CP TPXK Bắc Giang | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP TPXK Bắc Giang
| ||||
| Công ty CP Nông lâm sản Hà Tĩnh | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP Nông lâm sản Hà Tĩnh
| ||||
| Công ty CP Rau quả Tiền Giang | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP Rau quả Tiền Giang
| ||||
| Công ty CP Thực phẩm & NGK Dona Newtower | N/A | N/A | 0 | |
Công ty CP Thực phẩm & NGK Dona Newtower
| ||||