| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa tiền thân là Công ty TNHH MTV Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa (do Tổng Công ty Công nghiệp Thực phẩm Đồng Nai (Dofico) sở hữu 100% vốn), được cổ phần hóa trong năm 2015.
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
- Xây dựng công trình đường bộ; Xây dựng nhà các loại; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác;
- Đại lý;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng;
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê;
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét; Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng, thạch cao;
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Bốc xếp hàng hóa;
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác: cho thuê xe cơ giới, xe bồn nước (kèm người điều khiển);
- Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu: kinh doanh khu du lịch sinh thái.
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Huỳnh Xuân Đạo
| Chủ tịch HĐQT | |
| Huỳnh Kim Vũ
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Thanh Tùng
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Quốc Thái
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Phan Tấn Đạt
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Huỳnh Kim Vũ
| Giám đốc | Năm sinh 1973 |
| Phạm Quốc Thái
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1969 |
| Nguyễn Hùng Thắng
| Phó Giám đốc | |
| Phạm Thái Hợp
| Phó Giám đốc | |
| Nguyễn Như Thạch
| Phó Giám đốc | |
| Hoàng Đăng Quốc Vĩnh
| Phó Giám đốc | |
| Trần Quốc Triều
| Kế toán trưởng | |
| Huỳnh Huy Anh Thư
| Phó phòng Tài chính-Kế toán | Năm sinh 1981 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Huỳnh Đường Tài
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1975 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2023 | Q4/2023 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2023 | Q1/2023 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2023 | Q4/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Bản cáo bạch năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-01-2026 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 09-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-10-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-12-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 20-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-12-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Đầu tư KSB | 10,300,000 | 22.05% |
| 3,760,000 | 8.05% | |
| 101,040 | 0.22% | |
| 60,000 | 0.13% | |
| 25,800 | 0.06% | |
| 24,600 | 0.05% | |
| 15,600 | 0.03% | |
| 8,400 | 0.02% | |
| 6,040 | 0.01% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||