| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Mục tiêu kinh doanh:
Từ nay đến năm 2020, TTC Tourist sẽ phát triển thêm 9 dự án dịch vụ du lịch ở các thành phố lớn như Đà Nẵng, Huế, Hà Nội, Gia Lai, Phú Quốc, trở thành một trong mười chuỗi khách sạn, nhà hàng và khu vui chơi hàng đầu tại Việt Nam.
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phan Thị Hồng Vân
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Hoàng Mạnh Tiến
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1962 |
| Trương Tiết Anh
| Phụ trách quản trị | |
| Nguyễn Thùy Vân
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1980 |
| Vũ Viết Bản
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Trần Mến
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1961 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Quốc Việt
| Tổng Giám đốc | |
| Lê Thụy Nhã Uyên
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Thị Thanh Thảo
| Giám đốc Tài chính | |
| Bùi Tấn Khải
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1982 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phan Thị Hồng Vân
| Công bố thông tin | Năm sinh 1978 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 (đã kiểm toán) | CN/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Bản cáo bạch năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-08-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 14-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 17-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-12-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Thành Thành Công | 29,532,425 | 30.36% |
| CTCP Giao dịch hàng hóa Sơn Tín | 21,132,719 | 21.72% |
| CTCP Khu công nghiệp Thành Thành Công | 17,845,010 | 18.34% |
| Công ty TNHH MTV đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai | 6,588,880 | 6.77% |
| Tạ Thị Phương Trang | 5,328,216 | 5.48% |
| Huỳnh Văn Thành | 3,752,498 | 3.86% |
| Vũ Quốc Vương | 3,706,720 | 3.81% |
| Nguyễn Trí Tân | 3,671,210 | 3.77% |
| CTCP Xuất nhập khẩu Bến Tre | 2,000,000 | 2.06% |
| 1,799,360 | 1.85% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (5) | ||||
| Công ty TNHH Du lịch TTC | 303.69 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Du lịch TTC
| ||||
| CTCP Du lịch Thanh Bình | 99 | N/A | 0 | |
CTCP Du lịch Thanh Bình
| ||||
| CTCP Du lịch Bến Tre | 52.59 | 48.59 | 51.36 | |
CTCP Du lịch Bến Tre
| ||||
| CTCP Du lịch Thành Thành Công Lâm Đồng | 355.8 | N/A | 0 | |
CTCP Du lịch Thành Thành Công Lâm Đồng
| ||||
| Công ty TNHH Chăm sóc sức khỏe Ngọc Lan | 1 | 1 | 100 | |
Công ty TNHH Chăm sóc sức khỏe Ngọc Lan
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP TNHH Du lịch Vinagolf Angkor | 2,430 | 24.77 | 49 | |
CTCP TNHH Du lịch Vinagolf Angkor
| ||||