| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Nam Tiến
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1958 |
| Vũ Thế Đức
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1957 |
| Vũ Quốc Bảo
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Thị Hồng Vân
| Phụ trách quản trị | |
| Nguyễn Quốc Huy
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Đỗ Phú Kim
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Vũ Quốc Bảo
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Đỗ Anh Thư
| Giám đốc Pháp chế | |
| Nguyễn Anh Nam
| Kế toán trưởng Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1978 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Đỗ Anh Thư
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 17-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-11-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-08-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-08-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-07-2018 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 1,561,045 | 11.04% | |
| CTCP Đầu tư Toàn Việt | 392,160 | 2.77% |
| 378,020 | 2.67% | |
| 101,560 | 0.72% | |
| 101,100 | 0.71% | |
| 84,950 | 0.6% | |
| 72,000 | 0.51% | |
| 56,040 | 0.4% | |
| 36,200 | 0.26% | |
| 25,380 | 0.18% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Giao nhận Vận tải miền Trung (VMT) | 1712880 | 27.89% | 07/02/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| Công ty TNHH Logistics Vinalink (Cambodia) | 0.53 | 0.53 | 100 | |
Công ty TNHH Logistics Vinalink (Cambodia)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (7) | ||||
| Công ty Liên doanh FC (Việt Nam) | 7.2 | 3.92 | 30 | |
Công ty Liên doanh FC (Việt Nam)
| ||||
| CTCP Vận chuyển Vinalink | 5 | 2 | 40 | |
CTCP Vận chuyển Vinalink
| ||||
| Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật Konoike Vina (Japan) | 53.66 | 4.91 | 9.15 | |
Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật Konoike Vina (Japan)
| ||||
| CTCP Logistics Kim Thành | 60 | 19.1 | 30 | |
CTCP Logistics Kim Thành
| ||||
| Công ty Liên Doanh LCM (Việt Nam) | 6.4 | 1.92 | 30 | |
Công ty Liên Doanh LCM (Việt Nam)
| ||||
| Công ty Liên doanh RCL (Vietnam) | 4.73 | 0.95 | 20 | |
Công ty Liên doanh RCL (Vietnam)
| ||||
| CTCP Giao nhận Vận tải miền Trung (Vinatrans Đà Nẵng) | 14.74 | 4.39 | 27.89 | |
CTCP Giao nhận Vận tải miền Trung (Vinatrans Đà Nẵng)
| ||||