| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Tuấn Vinh
| Thành viên độc lập HĐQT | |
| Lê Thị Thanh Lệ
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1980 |
| Nguyễn Xuân Trường
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1975 |
| Vũ Thị Phượng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1987 |
| Hoàng Trung Kiên
| Phụ trách quản trị | |
| Nguyễn Khôi
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Xuân Trường
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1975 |
| Lê Thị Thanh Lệ
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1980 |
| Vũ Thị Phượng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1987 |
| Trần Thị Thanh
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Thị Thanh Lệ
| Công bố thông tin | Năm sinh 1980 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Bản cáo bạch năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Bản cáo bạch năm 2018 | CN/2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-08-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 31-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-03-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 13-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 14-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 12-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 22,800,880 | 25.79% | |
| 5,336,099 | 6.04% | |
| 4,002,075 | 4.53% | |
| 2,977,157 | 3.37% | |
| 1,129,118 | 1.28% | |
| 564,548 | 0.64% | |
| 256,443 | 0.29% | |
| 110,811 | 0.13% | |
| 56,449 | 0.06% | |
| 56,449 | 0.06% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Thiên Quý | 30 | 14 | 46.67 | |
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Thiên Quý
| ||||