| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thu Hằng
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1984 |
| Đặng Thanh Thủy
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Hoàng Thị Mỹ Hạnh
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Thúy Anh
| Thành viên HĐQT | |
| Marc Villers Townsend
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Ngô Thị Hương
| Tổng Giám đốc | |
| Võ Thị Phương Thảo
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Đình Nga
| Giám đốc | |
| Vũ Thị Kim Hường
| Giám đốc Tài chính | |
| Đỗ Mỹ Hương
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Bản cáo bạch năm 2025 | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-10-2020 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-10-2020 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-02-2020 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-12-2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 1,533,453,440 | 85.51% | |
| 11,208 | 0% | |
| 10,406 | 0% | |
| 5,203 | 0% | |
| 5,203 | 0% | |
| 2,081 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (5) | ||||
| CTCP Du lịch Hòn Một | 167.4 | 140 | 83.63 | |
CTCP Du lịch Hòn Một
| ||||
| Công ty TNHH Khách sạn và Du lịch Tây Hồ View | 1,145.45 | 802.16 | 70.03 | |
Công ty TNHH Khách sạn và Du lịch Tây Hồ View
| ||||
| Công ty TNHH Du lịch Sinh thái Nam Qua | 110 | 88 | 80 | |
Công ty TNHH Du lịch Sinh thái Nam Qua
| ||||
| CTCP Du lịch Việt Nam Nha Trang | 10 | 8 | 80 | |
CTCP Du lịch Việt Nam Nha Trang
| ||||
| Công ty TNHH BĐS Tây Thăng Long | N/A | N/A | 56.67 | |
Công ty TNHH BĐS Tây Thăng Long
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (6) | ||||
| CTCP Du lịch Việt Nam tại T.P Hồ Chí Minh | 190 | 48.09 | 25.31 | |
CTCP Du lịch Việt Nam tại T.P Hồ Chí Minh
| ||||
| CTCP Đầu tư và Phát triển Địa ốc Thành phố Hoàng Gia | 443 | 94.14 | 21.25 | |
CTCP Đầu tư và Phát triển Địa ốc Thành phố Hoàng Gia
| ||||
| CTCP Phát triển và Dịch vụ Vincharm | 458.4 | 91.69 | 20 | |
CTCP Phát triển và Dịch vụ Vincharm
| ||||
| CTCP Phát triển Thành Phố Xanh | 1,000 | 500 | 50 | |
CTCP Phát triển Thành Phố Xanh
| ||||
| CTCP Viettronics Đống Đa | 220.4 | 53.57 | 24.3 | |
CTCP Viettronics Đống Đa
| ||||
| CTCP Vinpearl Đà Nẵng | 248.85 | 99.54 | 40 | |
CTCP Vinpearl Đà Nẵng
| ||||