| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Khánh Trình
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1981 |
| Đôn Nữ Đức Hiền
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1987 |
| Lưu Hoàng Anh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1986 |
| Trần Đông Âu
| Thành viên HĐQT | |
| Seo JeongKyo
| Thành viên HĐQT | |
| Đỗ Thị Nga
| Phụ trách quản trị | |
| Trần Anh Nam
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Nguyễn Quang Quốc Phương
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Đôn Nữ Đức Hiền
| Giám đốc | Năm sinh 1987 |
| Lưu Hoàng Anh
| Giám đốc chi nhánh TP.HCM | Năm sinh 1986 |
| Dư Khắc Châu
| Giám đốc Kỹ thuật | Năm sinh 1981 |
| Trần Thị Minh Tình
| Giám đốc Chi nhánh Đà Nẵng | Năm sinh 1988 |
| Đỗ Thị Nga
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 24-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-11-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 7,174,327 | 33.56% | |
| FSN Asia Private Limited | 7,165,943 | 33.52% |
| 194,821 | 0.91% | |
| 194,381 | 0.91% | |
| 191,817 | 0.9% | |
| 71,492 | 0.33% | |
| 58,169 | 0.27% | |
| 624 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (7) | ||||
| Công ty TNHH Quảng cáo Thông minh Myanmar | 1.14 | 1.13 | 99 | |
Công ty TNHH Quảng cáo Thông minh Myanmar
| ||||
| Công ty PT CLEVERADS | 5.82 | 5.53 | 95 | |
Công ty PT CLEVERADS
| ||||
| CTCP Orion Media | 7.5 | 5.8 | 77 | |
CTCP Orion Media
| ||||
| CTCP Trực tuyến CleverX | 3 | 2.25 | 75 | |
CTCP Trực tuyến CleverX
| ||||
| CTCP Truyền thông NAH | 5 | 3.6 | 72 | |
CTCP Truyền thông NAH
| ||||
| CTCP Review Thông minh (Clever RV Corp.) | 15 | 10.5 | 70 | |
CTCP Review Thông minh (Clever RV Corp.)
| ||||
| CTCP Công nghệ Quảng cáo Adtech | 1 | 0.6 | 60 | |
CTCP Công nghệ Quảng cáo Adtech
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (3) | ||||
| CTCP Mạng quảng cáo thông minh | 4.4 | 1.76 | 40 | |
CTCP Mạng quảng cáo thông minh
| ||||
| CTCP eMetric | 7.5 | 2.48 | 33 | |
CTCP eMetric
| ||||
| CTCP OMG Radio | 0.25 | 0.07 | 26.7 | |
CTCP OMG Radio
| ||||