| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Dương Đức Tính
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Trương Minh Hoàng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1986 |
| Đặng Lưu Dũng
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Thị Nhường
| Phụ trách quản trị | |
| Trần Thị Bích Ngọc
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Thái Hòa
| Phó Tổng GĐ | |
| Đặng Thị Phương Nga
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trần Thị Nhường
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2025 | Q4/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 19-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-06-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-03-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-03-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-12-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-10-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-07-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-08-2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 07-02-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Nguyễn Minh Tuấn | 12,174,432 | 13.41% |
| 11,903,929 | 13.11% | |
| CTCP Tập đoàn Đầu tư APL | 8,322,700 | 9.17% |
| Phạm Thị Hằng | 7,685,554 | 8.47% |
| CTCP Giao nhận và kho vận Quốc tế | 6,726,120 | 7.41% |
| CTCP Đầu tư và Tư vấn Long Thành | 5,883,849 | 6.48% |
| CTCP Logistics Hàng Không | 4,444,466 | 4.9% |
| Công ty TNHH Bất động sản Hoàng Gia Trang | 3,754,500 | 4.14% |
| 932,994 | 1.03% | |
| 851,462 | 0.94% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (11) | ||||
| Công ty TNHH Hạ tầng và Phát triển KCN ASG | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH Hạ tầng và Phát triển KCN ASG
| ||||
| CTCP Logistics ASG | N/A | N/A | 99.93 | |
CTCP Logistics ASG
| ||||
| CTCP Giao nhận APLUS | N/A | N/A | 60 | |
CTCP Giao nhận APLUS
| ||||
| CTCP Dịch vụ ASGU | N/A | N/A | 51 | |
CTCP Dịch vụ ASGU
| ||||
| Công ty TNHH Vận tải ASG | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Vận tải ASG
| ||||
| Công ty TNHH ALS Thành phố Hồ Chí Minh | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH ALS Thành phố Hồ Chí Minh
| ||||
| CTCP Dịch vụ Sân bay Sài Gòn | N/A | N/A | 0 | |
CTCP Dịch vụ Sân bay Sài Gòn
| ||||
| Công ty Cổ phần Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh (CIA) | 197.1 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh (CIA)
| ||||
| Công ty TNHH Thương mại Hàng không Cam Ranh | 30 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Thương mại Hàng không Cam Ranh
| ||||
| Công ty TNHH Nhà ga Hàng hóa Cam Ranh | 20 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Nhà ga Hàng hóa Cam Ranh
| ||||
| Công ty TNHH Dịch vụ Mặt đất Hàng không | 68 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Dịch vụ Mặt đất Hàng không
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||