| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Địa bàn kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Tomohiko Kawamoto
| Chủ tịch HĐQT | |
| Kobayashi Naoki
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1982 |
| Sakamoto ShiniChiro
| Thành viên HĐQT | |
| Jimba Kentaro
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Duy Luân
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1990 |
| Nitta Kazufuku
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1947 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Kobayashi Naoki
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1982 |
| Vũ Văn Thắng
| Phó Tổng GĐ | |
| Trần Duy Luân
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1990 |
| Sakamoto ShiniChiro
| Phó Tổng GĐ | |
| Lại Văn Tú
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1979 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trần Duy Luân
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1990 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-07-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 27-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-03-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Saisan Joint Stock Company | 17,998,426 | 48.2% |
| 2,188,100 | 5.86% | |
| 1,000,000 | 2.68% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần MT Gas (MTG) | 4256345 | 40.73% | 29/04/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (9) | ||||
| Công ty TNHH MTV Khí đốt Gia Đình | 150 | 150 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Khí đốt Gia Đình
| ||||
| CTCP Ngọn Lửa Thần | 60 | 60 | 100 | |
CTCP Ngọn Lửa Thần
| ||||
| Công ty TNHH TM DV Minh Thảo | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH TM DV Minh Thảo
| ||||
| CTCP Thương mại Bình Minh | 35.83 | 35.83 | 99.99 | |
CTCP Thương mại Bình Minh
| ||||
| CTCP Nam Gas | 30 | 30 | 99.99 | |
CTCP Nam Gas
| ||||
| CTCP Khí đốt Gia Định | 30 | 29.98 | 99.94 | |
CTCP Khí đốt Gia Định
| ||||
| CTCP Dầu khí An Pha | 141.3 | 139.19 | 98.57 | |
CTCP Dầu khí An Pha
| ||||
| Công ty TNHH Đức Hải | 4.5 | 3.6 | 80 | |
Công ty TNHH Đức Hải
| ||||
| Công ty Cổ phần MT Gas (MTG) | 120 | 42.56 | 67.56 | |
Công ty Cổ phần MT Gas (MTG)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (5) | ||||
| Công ty TNHH Thương mại Vinh Quang | 2.8 | 1.37 | 49 | |
Công ty TNHH Thương mại Vinh Quang
| ||||
| CTCP Sản xuất & Kinh doanh Thương mại Thành Đạt | 3 | 1.47 | 49 | |
CTCP Sản xuất & Kinh doanh Thương mại Thành Đạt
| ||||
| Công ty TNHH Đầu tư & Phát triển Tân Đại Phát | 4.87 | 2.39 | 49 | |
Công ty TNHH Đầu tư & Phát triển Tân Đại Phát
| ||||
| Công ty TNHH Khí dầu mỏ hóa lỏng Be Ta Gas | 10 | 3.75 | 37.53 | |
Công ty TNHH Khí dầu mỏ hóa lỏng Be Ta Gas
| ||||
| Công ty TNHH Bình khí đốt Hongvina | 25.52 | 8.93 | 35 | |
Công ty TNHH Bình khí đốt Hongvina
| ||||