| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Trương Sỹ Bá
| Chủ tịch HĐQT | |
| Bùi Hương Giang
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1980 |
| Nguyễn Thanh Tân
| Thành viên HĐQT | |
| Prasad Gopalan
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Xuân Thọ
| Thành viên HĐQT không điều hành | Năm sinh 1970 |
| Đặng Minh Duy
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Bùi Hương Giang
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1980 |
| Nguyễn Tiến Thành
| Phó TGĐ Thường trực | |
| Ngô Cao Cường
| Phó Tổng GĐ Giám đốc Tài chính | |
| Trương Anh Tuấn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1986 |
| Nguyễn Văn Minh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1983 |
| Nguyễn Thị Quỳnh Như
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Bản cáo bạch năm 2021 | CN/2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 23-04-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Siba Holdings | 85,804,442 | 28.22% |
| 7,195,025 | 2.37% | |
| 3,933,376 | 1.29% | |
| 177,705 | 0.06% | |
| 50,106 | 0.02% | |
| 50,000 | 0.02% | |
| 34,900 | 0.01% | |
| 30,000 | 0.01% | |
| 30,000 | 0.01% | |
| 10,000 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (11) | ||||
| Công ty TNHH Chăn nuôi Bảo Ngọc | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH Chăn nuôi Bảo Ngọc
| ||||
| Công ty TNHH Anh Vũ Phú Yên | 50 | 50 | 100 | |
Công ty TNHH Anh Vũ Phú Yên
| ||||
| Công ty TNHH Chăn nuôi Công nghệ cao Sông Hinh | 48 | 48 | 100 | |
Công ty TNHH Chăn nuôi Công nghệ cao Sông Hinh
| ||||
| CTCP Chăn nuôi Công nghệ cao Hải Đăng Tây Ninh | 120 | 119.28 | 99.4 | |
CTCP Chăn nuôi Công nghệ cao Hải Đăng Tây Ninh
| ||||
| CTCP Nông nghiệp BAF Bình Định | 80 | 78.4 | 98 | |
CTCP Nông nghiệp BAF Bình Định
| ||||
| Công ty TNHH SX TMDV Chăn nuôi Minh Thành | 50 | 49 | 98 | |
Công ty TNHH SX TMDV Chăn nuôi Minh Thành
| ||||
| Công ty TNHH SX TM DV Bắc An Khánh | 40 | 39.2 | 98 | |
Công ty TNHH SX TM DV Bắc An Khánh
| ||||
| Công ty TNHH SX TM DV Đông An Khánh | 20 | 19.6 | 98 | |
Công ty TNHH SX TM DV Đông An Khánh
| ||||
| Công ty TNHH Đầu tư Trang trại xanh 1 | 40 | 39 | 98 | |
Công ty TNHH Đầu tư Trang trại xanh 1
| ||||
| Công ty TNHH Đầu tư Trang trại xanh 2 | 20 | 19.6 | 98 | |
Công ty TNHH Đầu tư Trang trại xanh 2
| ||||
| Công ty TNHH Chăn nuôi An Khánh | 20 | 19.6 | 98 | |
Công ty TNHH Chăn nuôi An Khánh
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Siba Food Việt Nam | 60 | 29.4 | 60 | |
CTCP Siba Food Việt Nam
| ||||