| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Tuấn
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Tuấn Huỳnh
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Trần Thị Thu Hà
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Nguyễn Anh Tân
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Hồ Xuân Sơn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Đàm Xuân Toan
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Lê Đức Thọ
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Lê Trung Chiến
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thị Vân
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thị Xoan
| Thành viên HĐQT | |
| Văn Hồng Tuân
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Tuấn Huỳnh
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1976 |
| Trần Thị Thu Hà
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1976 |
| Hồ Xuân Sơn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1979 |
| Đàm Xuân Toan
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1976 |
| Văn Hồng Tuân
| Phó Tổng GĐ | |
| Ngô Trọng Nghĩa
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1967 |
| Nguyễn Đình Nhuận
| Phó Tổng GĐ | |
| Phạm Thanh Hà
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1975 |
| Võ Văn Hoàng
| Phó Tổng GĐ | |
| Phan Sỹ Hùng
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Văn Hồng Tuân
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản cáo bạch năm 2023 | CN/2023 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Bản cáo bạch năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-07-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 14-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP New Link | 37,064,780 | 10.37% |
| 27,594,620 | 7.72% | |
| Nguyễn Thị Thảo | 15,712,237 | 4.4% |
| CTCP Xây Dựng Dũng Hưng | 10,751,707 | 3.01% |
| 6,239,916 | 1.75% | |
| 872,380 | 0.24% | |
| 305,203 | 0.09% | |
| 212,000 | 0.06% | |
| 20,696 | 0.01% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty cổ phần Green Tea Islands | 8.09 | 8.09 | 100 | |
Công ty cổ phần Green Tea Islands
| ||||
| Công ty cổ phần Đầu tư CIENCO4 Land | 10.6 | 7.3 | 68.88 | |
Công ty cổ phần Đầu tư CIENCO4 Land
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (11) | ||||
| Công ty TNHH Hai thành viên BOT Quốc lộ 1A CIENCO4 – TCT 319 | 422 | 215.22 | 51 | |
Công ty TNHH Hai thành viên BOT Quốc lộ 1A CIENCO4 – TCT 319
| ||||
| Công ty TNHH BOT Thái Nguyên Chợ Mới | 350 | 172.59 | 49.31 | |
Công ty TNHH BOT Thái Nguyên Chợ Mới
| ||||
| Công ty cổ phần 422 | 40 | 19.6 | 49 | |
Công ty cổ phần 422
| ||||
| Công ty cổ phần 499 | 40 | 19.6 | 49 | |
Công ty cổ phần 499
| ||||
| Công ty cổ phần 414 | 20 | 9.8 | 49 | |
Công ty cổ phần 414
| ||||
| Công ty cổ phần 407 | 30 | 14.7 | 49 | |
Công ty cổ phần 407
| ||||
| CTCP Tư vấn CIENCO4 | 8 | 3 | 37.5 | |
CTCP Tư vấn CIENCO4
| ||||
| Công ty TNHH BOT Cầu Yên Lệnh | 170.51 | 60.87 | 35.7 | |
Công ty TNHH BOT Cầu Yên Lệnh
| ||||
| Công ty cổ phần 412 | 30 | 10.5 | 35 | |
Công ty cổ phần 412
| ||||
| CTCP Xây dựng và Đầu tư 415 | 20 | 7 | 35 | |
CTCP Xây dựng và Đầu tư 415
| ||||
| Công ty cổ phần Thiết bị Giáo dục 2 | 34.2 | 10.7 | 31.3 | |
Công ty cổ phần Thiết bị Giáo dục 2
| ||||