| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Bền
| Chủ tịch HĐQT | |
| Văn Minh Hoàng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1964 |
| Đào Văn Sơn
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Sĩ Như Nhiên
| Thành viên HĐQT | |
| Vũ Linh Chi
| Thành viên HĐQT | |
| Đoàn Thanh Tùng
| Phụ trách quản trị | |
| Robert James Field McPhail
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Văn Minh Hoàng
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1964 |
| Nguyễn Hồng Tuyên
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1980 |
| Nguyễn Ngọc Tài
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Thị Mỹ Hạnh
| Phó Tổng GĐ | |
| Phạm Sĩ Như Nhiên
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Mai Xuân Chiêm
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Anh Trung
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1977 |
| Huỳnh Hoàng Hoài Hân
| Quyền Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-09-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Phùng Khánh Ly | 3,068,760 | 5.82% |
| Nguyễn Thị Trang | 3,000,000 | 5.68% |
| Đỗ Ngọc Mai | 2,628,280 | 4.98% |
| Đậu Hoàng Linh | 2,556,374 | 4.84% |
| Trịnh Duy Minh | 2,552,287 | 4.84% |
| Nguyễn Thị Kim Huế | 2,444,918 | 4.63% |
| 1,365,772 | 2.59% | |
| 781,447 | 1.48% | |
| 261,600 | 0.5% | |
| 209,390 | 0.4% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (6) | ||||
| Công ty TNHH MTV Kết cấu thép Chương Dương | 13.21 | 13.22 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Kết cấu thép Chương Dương
| ||||
| Công ty TNHH Thương mại Chương Dương | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH Thương mại Chương Dương
| ||||
| Công ty TNHH Quản lý dịch vụ tòa nhà cao tầng Chương Dương (Chương Dương Serland) | 10 | 10 | 100 | |
Công ty TNHH Quản lý dịch vụ tòa nhà cao tầng Chương Dương (Chương Dương Serland)
| ||||
| Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư XD Chương Dương | 1 | 0.89 | 89 | |
Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư XD Chương Dương
| ||||
| Công ty TNHH Xây dựng Chương Dương số 1 | 2 | 1.3 | 66.67 | |
Công ty TNHH Xây dựng Chương Dương số 1
| ||||
| Công ty TNHH XD Chương Dương Sài Gòn | 2 | 0.8 | 39.93 | |
Công ty TNHH XD Chương Dương Sài Gòn
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Tháp Nam Việt | 5 | 2.05 | 40.9 | |
CTCP Tháp Nam Việt
| ||||