| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Hà Minh
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1975 |
| Lê Thị Ngọc Bích
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Xuân Hải
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Nguyễn Mạnh Tuấn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Lê Thanh Minh
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1972 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Mạnh Tuấn
| Phó Tổng Giám đốc | Năm sinh 1972 |
| Trần Thanh Hải
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Đắc Phương
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Minh Quân
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Lương Bình
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1973 |
| Lê Ngọc Quang
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1967 |
| Nguyễn Hữu Trường
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1971 |
| Nguyễn Huy Anh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| Nguyễn Đăng Quang
| Phó Tổng Giám đốc | Năm sinh 1977 |
| Lê Nguyên Giáp
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Huy Quang
| Phó Tổng Giám đốc | Năm sinh 1969 |
| Lê Xuân Tường
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1975 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Xuân Tường
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1975 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính năm 2021 (đã kiểm toán) | CN/2021 | |
| Báo cáo tài chính năm 2021 (đã kiểm toán) | CN/2021 | |
| Báo cáo tài chính năm 2020 (đã kiểm toán) | CN/2020 | |
| Báo cáo tài chính năm 2020 (đã kiểm toán) | CN/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-01-2026 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 03-12-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 03-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-08-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 05-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 05-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 2,038,562 | 23.17% | |
| 1,638,562 | 18.62% | |
| 886,000 | 10.07% | |
| 845,491 | 9.61% | |
| 829,999 | 9.43% | |
| Công ty TNHH Công nghệ và đầu tư Quốc tế HM Holding | 559,900 | 6.36% |
| 363,261 | 4.13% | |
| 177,727 | 2.02% | |
| 91,418 | 1.04% | |
| 85,000 | 0.97% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (7) | ||||
| CTCP Kỹ thuật cơ điện CONINCO | 6 | 2.28 | 38 | |
CTCP Kỹ thuật cơ điện CONINCO
| ||||
| CTCP CONINCO Đầu tư Phát triển Hạ tầng và Tư vấn Xây dựng | 9.5 | 3.42 | 36 | |
CTCP CONINCO Đầu tư Phát triển Hạ tầng và Tư vấn Xây dựng
| ||||
| CTCP CONINCO Quản lý Dự án và Đầu tư | 2.55 | 0.75 | 29.41 | |
CTCP CONINCO Quản lý Dự án và Đầu tư
| ||||
| CTCP CONINCO 3C | 2.5 | 0.72 | 28.8 | |
CTCP CONINCO 3C
| ||||
| CTCP CONINCO SAFATY | N/A | 0.52 | 26 | |
CTCP CONINCO SAFATY
| ||||
| CTCP CONINCO Công nghệ Xây dựng và Môi trường | 3 | 0.75 | 25 | |
CTCP CONINCO Công nghệ Xây dựng và Môi trường
| ||||
| CTCP CONINCO Máy xây dựng và công trình công nghiệp | 4.2 | 1.05 | 25 | |
CTCP CONINCO Máy xây dựng và công trình công nghiệp
| ||||