| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lê Văn Tuân
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Bùi Gia Bảo
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Khắc Hà
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1957 |
| Phạm Kiến Phong
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Phạm Quang Sỹ
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1962 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Văn Tuân
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1965 |
| Bùi Gia Bảo
| Phó Tổng GĐ | |
| Phạm Quang Sỹ
| Phó Tổng GĐ Kế toán trưởng | Năm sinh 1962 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-04-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 22-04-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-07-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 22-06-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2019 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-06-2018 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Ủy ban Nhân dân thành phố Hải Phòng | 704,000 | 55% |
| Công ty TNHH Quang Quyền | 128,000 | 10% |
| Công ty TNHH Phúc Anh | 107,800 | 8.42% |
| 33,100 | 2.59% | |
| 23,100 | 1.8% | |
| 4,000 | 0.31% | |
| 3,400 | 0.27% | |
| 2,300 | 0.18% | |
| 1,300 | 0.1% | |
| 1,300 | 0.1% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||