| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Hồ Việt Cường
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Lê Thị Hồng Loan
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thị Dung
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Văn Hiếu
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1983 |
| Ngô Quang Phúc
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Văn Việt Hà
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Thị Dung
| Tổng Giám đốc | |
| Lê Thanh Tuấn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1967 |
| Trần Thanh Tùng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1981 |
| Nguyễn Thị Thục Oanh
| Giám đốc Kinh doanh | Năm sinh 1990 |
| Nguyễn Thị Hồng Loan
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Thị Dung
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Bản cáo bạch năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-12-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 07-02-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 6,945,554 | 20.11% | |
| Tạ Ngọc Phước | 2,038,571 | 5.9% |
| Trần Thị Tường Vi | 1,994,073 | 5.77% |
| Trần Thị Lan | 1,957,459 | 5.67% |
| Trương Quang Thắng | 1,881,000 | 5.45% |
| Nguyễn Hữu Hòa | 1,805,393 | 5.23% |
| Đào Văn Hồng | 1,792,813 | 5.19% |
| 1,629,430 | 4.72% | |
| Dương Thị Thúy Hà | 1,470,230 | 4.26% |
| CTCP TM và XNK Hưng Nhật | 1,376,100 | 3.98% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| CTCP Khai khoáng Luyện kim Bắc Việt | 300 | 135 | 45 | |
CTCP Khai khoáng Luyện kim Bắc Việt
| ||||
| CTCP Công nghệ Thương mại & Đầu tư Hưng Phát | 120 | 38 | 31.67 | |
CTCP Công nghệ Thương mại & Đầu tư Hưng Phát
| ||||