| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
Ngành nghề kinh doanh (bổ sung): Thực hiện quyền phân phối (bán buôn, bán lẻ) hàng hóa là đồ nội thất bằng gỗ và các chất liệu khác, bộ đồ nhà bếp, đồ vệ sinh và đồ văn phòng có mã HS 3924, 7013, 4419, 7323, 6911, 6912, 6913, 9403, 9401.
Thực hiện quyền phân phối xuất khẩu hàng hóa là đồ nội thất bằng gỗ và các chất liệu khác, bộ đồ nhà bếp, đồ vệ sinh và đồ văn phòng có mã HS 3924, 7013, 4419, 7323, 6911, 6912, 6913, 9403, 9401| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Cho Yong Hwan
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Yu Sung Dae
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Khả Tuyên
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Lee Jae Eun
| Thành viên HĐQT | |
| Đinh Thị Thanh Nhàn
| Phụ trách quản trị | |
| Yi Seung Mok
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1965 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lee Jae Eun
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1964 |
| Cho Yong Hwan
| Phó TGĐ Bán hàng và Marketing | Năm sinh 1965 |
| Yu Sung Dae
| Phó TGĐ Tài chính - Kế toán | |
| Lee Jea Won
| Giám đốc | Năm sinh 1967 |
| Nguyễn Thị Bảo Ngọc
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Yu Sung Dae
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 23-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-09-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-07-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-07-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-05-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 7,567,344 | 18.03% | |
| AFC VF Limited | 5,853,900 | 13.94% |
| Woori Investment & Securities Co., Ltd | 3,410,667 | 8.12% |
| NH Investment & Securities Co.,Ltd | 2,982,510 | 7.1% |
| KOREA INVESTMENT & SECURITIES CO.,LTD | 2,464,477 | 5.87% |
| Korea Investment Management Co., Ltd | 2,256,039 | 5.37% |
| America LLC | 2,093,100 | 4.99% |
| Trịnh Xuân Giáo | 2,056,903 | 4.9% |
| 1,776,333 | 4.23% | |
| 1,656,948 | 3.95% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| CTCP Everpia Korea | 34 | 34 | 100 | |
CTCP Everpia Korea
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| CTCP Texpia | 26.34 | 11.5 | 44 | |
CTCP Texpia
| ||||
| CTCP Hyojung Soft Tech | N/A | N/A | 24 | |
CTCP Hyojung Soft Tech
| ||||