| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành
Ngành nghề kinh doanh
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Đinh Thị Lan Phương
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Nguyễn Văn Tiến
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1961 |
| Cao Minh Lãm
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1959 |
| Trần Vũ Ngọc Tường
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1982 |
| Trần Quốc Nam
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Mai Thị Thanh Thủy
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1981 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Trần Quốc Nam
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1976 |
| Trần Hữu Hiệp
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1979 |
| Ngọ Văn Trị
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1977 |
| Nguyễn Văn Huệ
| Phó phòng Tài chính-Kế toán | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trần Hữu Hiệp
| Người đại diện theo pháp luật | Năm sinh 1979 |
| Huỳnh Thị Xuân Kiều
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-04-2017 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-04-2017 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-11-2016 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-11-2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2014 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Nguyễn Khắc Hiển | 659,000 | 4.99% |
| 214,360 | 1.62% | |
| 17,700 | 0.13% | |
| 14,240 | 0.11% | |
| 9,000 | 0.07% | |
| 7,000 | 0.05% | |
| 5,860 | 0.04% | |
| 5,203 | 0.04% | |
| 2,660 | 0.02% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (4) | ||||
| Công ty TNHH MTV Dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp (Dasco) | 25 | 25 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp (Dasco)
| ||||
| Công ty TNHH MTV Lương thực Hồng Tân | 2 | 2 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Lương thực Hồng Tân
| ||||
| Công ty cổ phần Docifish | 99.23 | 73.27 | 73.84 | |
Công ty cổ phần Docifish
| ||||
| CTCP Tam Nông | 50 | 25.5 | 51 | |
CTCP Tam Nông
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Docitrans | 15 | 4 | 26.67 | |
CTCP Docitrans
| ||||