| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Quân
| Chủ tịch HĐQT Phụ trách quản trị | Năm sinh 1984 |
| Nguyễn Thị Ngọc Hà
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Mạnh Cường
| Thành viên HĐQT | |
| Ngô Thành Trung
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Duy Hưng
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1979 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Mạnh Cường
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Mạnh Tuân
| Giám đốc Kỹ thuật | Năm sinh 1982 |
| Đỗ Thị Cẩm Tú
| Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1981 |
| Nguyễn Hữu Đạt
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1992 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Đức Quân
| Công bố thông tin | Năm sinh 1984 |
| Nguyễn Quang Huy
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 05-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 23-05-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-03-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-02-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-12-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-12-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-11-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-09-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-06-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-06-2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn Apec Group | 17,169,446 | 9.9% |
| 16,433,201 | 9.47% | |
| CTCP Đầu tư APEC Holding | 4,914,822 | 2.83% |
| CTCP Năng lượng Châu Á Thái Bình Dương | 2,485,999 | 1.43% |
| 2,260,000 | 1.3% | |
| 1,594,002 | 0.92% | |
| 1,221,500 | 0.7% | |
| 1,072,571 | 0.62% | |
| 663,000 | 0.38% | |
| 550,000 | 0.32% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Khai thác mỏ Vinavico (CTM) | 185900 | 4.23% | 30/06/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (6) | ||||
| Công ty TNHH Môi trường IDJ Châu Đốc | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH Môi trường IDJ Châu Đốc
| ||||
| Công ty TNHH Môi trường IDJ Phú Tân | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH Môi trường IDJ Phú Tân
| ||||
| CTCP In Thái Nguyên | N/A | N/A | 99.91 | |
CTCP In Thái Nguyên
| ||||
| Công ty Cổ phần Đầu tư Hồng Dương Lương Sơn | 22.7 | 22.68 | 99.91 | |
Công ty Cổ phần Đầu tư Hồng Dương Lương Sơn
| ||||
| Công ty Cổ phần Đầu tư Công Nghệ Giáo Dục IDJ | 7.06 | 2.37 | 33.58 | |
Công ty Cổ phần Đầu tư Công Nghệ Giáo Dục IDJ
| ||||
| Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển giáo dục IDJ – AEC | 125 | 27.91 | 22.33 | |
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển giáo dục IDJ – AEC
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| CTCP Đầu tư Quốc tế Dubai | N/A | N/A | 40 | |
CTCP Đầu tư Quốc tế Dubai
| ||||
| CTCP Thương mại dịch vụ và đầu tư Việt Hàn | N/A | N/A | 28.5 | |
CTCP Thương mại dịch vụ và đầu tư Việt Hàn
| ||||