| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Mai Hoài An
| Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Hữu Dũng
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Nguyễn Ngọc Trung
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Võ Xuân Vinh
| Thành viên HĐQT | |
| Đinh Thế Hiển
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Đỗ Thị Thu Hà
| Giám đốc Kiểm soát Nội bộ | Năm sinh 1977 |
| Nguyễn Ngọc Trung
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1976 |
| Nguyễn Hồng Minh
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Minh Hoàn
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Cao Mỹ Phương
| Công bố thông tin | |
| Nguyễn Mộng Phương Kiều
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 20232 | Q4/20232 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-07-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-06-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 13-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 2,171,682 | 8.3% | |
| 1,569,768 | 6% | |
| 1,493,009 | 5.7% | |
| Phạm Uyên Nguyên | 1,161,806 | 4.44% |
| Lê Thị Hồng Trang | 1,106,497 | 4.23% |
| Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kiều Phong | 1,069,703 | 4.09% |
| Đỗ Nguyễn Thúy Nga | 1,035,084 | 3.95% |
| CTCP Đầu tư Tánh Linh | 889,297 | 3.4% |
| Võ Thị Đoan Trang | 775,716 | 2.96% |
| Huỳnh Tú Quyên | 721,520 | 2.76% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Kỹ thuật điện Toàn Cầu (GLT) | 4665118 | 50.02% | 20/06/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (9) | ||||
| CTCP Định vị Tiên Phong | 260 | 169 | 65 | |
CTCP Định vị Tiên Phong
| ||||
| Công ty TNHH MTV Innovative Software Development | 9 | 9 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Innovative Software Development
| ||||
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tự động Tân Tiến | 18.15 | 15.42 | 70 | |
Công ty Cổ phần Công nghệ Tự động Tân Tiến
| ||||
| Công ty TNHH MTV Hạ tầng Kỹ thuật Toàn cầu | 30 | 10 | 48.1 | |
Công ty TNHH MTV Hạ tầng Kỹ thuật Toàn cầu
| ||||
| Công ty TNHH MTV Kỹ thuật Công nghệ Tiên Phong | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Kỹ thuật Công nghệ Tiên Phong
| ||||
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tín Thông | 13.2 | 13.04 | 99.92 | |
Công ty Cổ phần Công nghệ Tín Thông
| ||||
| CTCP In No | 15.5 | 15 | 47.99 | |
CTCP In No
| ||||
| CTTCP Cơ điện Thạch Anh | 101 | 70.5 | 69.14 | |
CTTCP Cơ điện Thạch Anh
| ||||
| Công ty Cổ phần Tin học Siêu Tính | 10 | 9.97 | 98.8 | |
Công ty Cổ phần Tin học Siêu Tính
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| Công ty cổ phần Kỹ thuật điện Toàn Cầu (GLT) | 104.56 | 45.1 | 48.83 | |
Công ty cổ phần Kỹ thuật điện Toàn Cầu (GLT)
| ||||
| Công ty TNHH Liên doanh Global - Sitem | 15 | 5.22 | 34.8 | |
Công ty TNHH Liên doanh Global - Sitem
| ||||