| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Hà Hoài Nam
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Phạm Vĩnh Thành
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Phạm Tấn Huy Bằng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1961 |
| Trần Văn Trọng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Bùi Chiến Phong
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phạm Vĩnh Thành
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1976 |
| Trần Văn Trọng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1976 |
| Nguyễn Ngô Tuấn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Đức Tuấn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1975 |
| Bùi Quang Bách
| Phó Tổng GĐ | |
| Trương Thị Hồng Hạnh
| Giám đốc chi nhánh | |
| Nguyễn Thùy Linh
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1975 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-06-2016 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-06-2016 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2016 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-04-2016 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-03-2016 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 10-04-2015 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-02-2015 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-02-2015 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 01-04-2014 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-03-2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2016 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2014 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2014 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 17,707,680 | 9.72% | |
| Market Vectors Vietnam ETF | 10,015,100 | 5.5% |
| 9,781,600 | 5.37% | |
| PYN Elite Fund | 8,914,300 | 4.89% |
| 810,000 | 0.44% | |
| 540,000 | 0.3% | |
| 540,000 | 0.3% | |
| 522,720 | 0.29% | |
| 500,000 | 0.27% | |
| 475,200 | 0.26% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||