| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Bình
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1957 |
| Nguyễn Văn Huyên
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Trần Hải Anh
| Thành viên HĐQT Phụ trách quản trị | Năm sinh 1976 |
| Nguyễn Thị Phương Ngọc
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Văn Tuấn
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Ngọc Hưng
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1977 |
| Phạm Thị Chinh Lương
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Ngọc Hưng
| Công bố thông tin | Năm sinh 1977 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-08-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 21-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-12-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 02-08-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 14-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 8,998,880 | 17.29% | |
| Nguyễn Anh Đào | 5,790,600 | 11.13% |
| Đào Thùy Linh | 3,650,140 | 7.01% |
| La Mỹ Phượng | 3,603,220 | 6.92% |
| Phan Hải Hà | 2,855,240 | 5.49% |
| Smit Cheancharadpong | 2,600,000 | 5% |
| Nguyễn Văn Dũng | 2,500,097 | 4.8% |
| 26,400 | 0.05% | |
| 18,000 | 0.03% | |
| 17,640 | 0.03% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (4) | ||||
| CTCP Khoáng sản Meco | 6.56 | 6.07 | 92.5 | |
CTCP Khoáng sản Meco
| ||||
| CTCP Đầu tư và Phát triển điện Meco | 29.07 | 25.87 | 89 | |
CTCP Đầu tư và Phát triển điện Meco
| ||||
| Công ty Cổ phần Bất động sản MECO | 13.5 | 13.5 | 67.5 | |
Công ty Cổ phần Bất động sản MECO
| ||||
| CTCP Đầu tư Thủy điện Anpha | 456 | 232.56 | 51 | |
CTCP Đầu tư Thủy điện Anpha
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| Công ty TNHH Cơ khí Văn Lâm | 17.78 | 8.05 | 45 | |
Công ty TNHH Cơ khí Văn Lâm
| ||||
| CTCP Thủy điện Thác Xăng | 90 | 16.73 | 35 | |
CTCP Thủy điện Thác Xăng
| ||||