| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Danny Le
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1984 |
| Huỳnh Việt Thăng
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Quốc Trung
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Trần Phương Bắc
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Quốc Trung
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1970 |
| Đỗ Thị Thu Nga
| Giám đốc Pháp chế | |
| Nguyễn Thị Hồng Điểm
| Giám đốc Tài chính | |
| Mã Hồng Kim
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 01-11-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-10-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-09-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-09-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Masan Agri | 257,342,269 | 75.62% |
| Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất Phát triển Nông nghiệp WinEco | 52,955,559 | 15.56% |
| 1,691,120 | 0.5% | |
| 642,616 | 0.19% | |
| 367,673 | 0.11% | |
| 239,483 | 0.07% | |
| 96,540 | 0.03% | |
| 37,831 | 0.01% | |
| 28,380 | 0.01% | |
| 1,125 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (VSN) | 20180026 | 24.94% | 22/08/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty TNHH MMS Feed | 3,112 | 3,111.69 | 99.99 | |
Công ty TNHH MMS Feed
| ||||
| Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Nông nghiệp Quốc tế | 560 | 559.94 | 99.99 | |
Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Nông nghiệp Quốc tế
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (5) | ||||
| CTCP Bao bì Thuận Phát | 36 | 9 | 25 | |
CTCP Bao bì Thuận Phát
| ||||
| CTCP Chế biến Súc sản Long Bình | 20 | 5 | 25 | |
CTCP Chế biến Súc sản Long Bình
| ||||
| CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (VSN) | 809.14 | 201.8 | 24.94 | |
CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (VSN)
| ||||
| Công ty Cổ phần Sản xuất TM-DV Đồng Nai | 40 | 8.52 | 21.3 | |
Công ty Cổ phần Sản xuất TM-DV Đồng Nai
| ||||
| Công ty cổ phần Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (VSN) | 809.14 | 201.8 | 24.94 | |
Công ty cổ phần Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (VSN)
| ||||