| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Mai Hương Nội
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Nguyễn Mai Hoa
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Phạm Thiếu Hoa
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1963 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Việt Quang
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1968 |
| Phạm Thiếu Hoa
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1963 |
| Phí Thị Thục Nga
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1967 |
| Mai Thu Thủy
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1975 |
| Bùi Thị Hà
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1973 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 21-06-2017 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-05-2017 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-09-2016 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-06-2016 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-05-2016 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-12-2015 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 06-05-2014 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-01-2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2016 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2014 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 197,800,000 | 98.9% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Vincom Retail (VRE) | 192188351 | 8.46% | 31/12/2018 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (5) | ||||
| CTCP Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec (VINMEC) | 1,200 | 2,055 | 171.25 | |
CTCP Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec (VINMEC)
| ||||
| CTCP Đồng Phú Hưng - Bình Thuận | 380 | 345.8 | 91 | |
CTCP Đồng Phú Hưng - Bình Thuận
| ||||
| CTCP Đầu tư Kinh doanh Hưng Phú | 380 | 342 | 90 | |
CTCP Đầu tư Kinh doanh Hưng Phú
| ||||
| CTCP Đầu tư và Phát triển Sinh Thái | 3,000 | 2,427.9 | 80.93 | |
CTCP Đầu tư và Phát triển Sinh Thái
| ||||
| Công ty TNHH Kinh doanh Thương mại và Dịch vụ VinDS | N/A | 490 | 70 | |
Công ty TNHH Kinh doanh Thương mại và Dịch vụ VinDS
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Vincom Retail | 14,172 | 3,842.03 | 27.11 | |
CTCP Vincom Retail
| ||||