| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Ngành nghề kinh doanh của Công ty
STT | Tên ngành | Mã ngành |
1 | Sản xuất sản phẩm từ Plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bao bì pp, PK, PE | 2220 |
2 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán các sản phẩm bao bì pp. PK, PE; Mua bán phân bón các loại; Mua bán nguyên vật liệu sản xuất bao bì, nhựa pp, PE | 4669 |
3 | Bán buôn Vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng | 4663 |
4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán hàng điện tử | 4652 |
5 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán nhiên liệu động cơ | 4661 |
6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa | 4933 |
7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng khác Chi tiết: Mua bán vật tư thiết bị ngành công nghiệp | 4659 |
8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán giấy vở, bìa các tông, văn phòng phẩm | 4649 |
9 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Cho thuê kho bãi | 5210 |
10 | In ấn | 1811 |
11 | Dịch vụ liên quan in ấn | 1812 |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Trần Thượng Tín
| Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Hữu Dũng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1968 |
| Trần Anh Tú
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Vũ Thi
| Thành viên HĐQT | |
| Vương Thị Mai
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Trần Anh Tú
| Giám đốc | Năm sinh 1977 |
| Võ Thị Huệ
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1989 |
| Vũ Nguyên Hòa
| Phó Giám đốc | |
| Cao Vĩnh Hậu
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1979 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2023 | Q4/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-03-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-07-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-06-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-02-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2018 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 1,820,300 | 43.34% | |
| Công ty TNHH Hương Phong | 1,680,000 | 40% |
| 208,280 | 4.96% | |
| 20,000 | 0.48% | |
| 4,600 | 0.11% | |
| 280 | 0.01% | |
| 270 | 0.01% | |
| 270 | 0.01% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||