| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Huỳnh Mỹ Linh
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1982 |
| Nguyễn Quốc Bình
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Lê Thanh Hoài Vũ
| Thành viên HĐQT | |
| Đặng Thùy Mai
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Thị Tuyết Thanh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Huỳnh Văn Nghi
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1957 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Thanh Hoài Vũ
| Tổng Giám đốc | |
| Huỳnh Mỹ Linh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1982 |
| Đặng Thùy Mai
| Phó Tổng GĐ | |
| Trịnh Doãn Phước
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Tấn Vũ
| Phó Giám đốc Nhân sự | |
| Huỳnh Thị Ngọc Chẩn
| Kế toán trưởng | |
| Huỳnh Thị Ngọc Chân
| Kế toán trưởng | |
| Đặng Thị Kim Phương
| Phó phòng Tài chính-Kế toán | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Huỳnh Thị Ngọc Chân
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2021 (đã kiểm toán) | CN/2021 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2021 (đã kiểm toán) | CN/2021 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2020 (đã kiểm toán) | CN/2020 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2020 (đã kiểm toán) | CN/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 14-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-11-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-04-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 07-04-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 09-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-02-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 06-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 14-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2016 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-07-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2014 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 666,930 | 13.35% | |
| 501,945 | 10.05% | |
| 442,500 | 8.86% | |
| 358,650 | 7.18% | |
| 322,845 | 6.46% | |
| Bùi Trọng Thủy | 254,085 | 5.09% |
| Nguyễn Thị Lệ Hoa | 240,000 | 4.8% |
| 153,810 | 3.08% | |
| 96,435 | 1.93% | |
| 53,850 | 1.08% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| Công ty TNHH May Phú Long | 19.83 | 19.83 | 100 | |
Công ty TNHH May Phú Long
| ||||
| Công ty TNHH MTV Dịch vụ PLG | 0.5 | 0.5 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Dịch vụ PLG
| ||||
| Công ty TNHH May Phú Long 2 | 24.19 | 24.19 | 100 | |
Công ty TNHH May Phú Long 2
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||