| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Đình Lâm
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Vũ Huy An
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1959 |
| Nguyễn Khuyến Nguồn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Nguyễn Thiện Bảo
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Đỗ Quang
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1970 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Thiện Bảo
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1971 |
| Nguyễn Anh Tuấn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| Đoàn Minh Mẫn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1958 |
| Phạm Huy Tuyên
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1961 |
| Nguyễn Thu Hương
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1977 |
| Đặng Thế Hiền
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Thị Thu Phương
| Công bố thông tin | |
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp-Năng lượng Quốc gia Việt Nam | 468,000,000 | 78% |
| Morgan Stanley International Holding Inc. | 60,000,000 | 10% |
| CTCP Đầu tư và Tư vấn Tài chính Dầu khí Việt Nam – PVFC Invest | 22,811,191 | 3.8% |
| 36,000 | 0.01% | |
| 27,600 | 0% | |
| 1,560 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Quỹ đầu tư tăng trưởng Manulife (MAFPF1) | 970870 | 4.53% | 22/02/2010 |
| Công ty cổ phần Đầu tư Kinh doanh nhà Thành Đạt (VHH) | 267531 | 3.57% | 08/03/2016 |
| Quỹ Đầu tư Cân bằng Prudential (PRUBF1) | 1800000 | 3.6% | 09/07/2012 |
| Công ty Cổ phần Victory Group (PTL) | 10800 | 0.01% | 31/12/2018 |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt | 1554 | 0% | 31/12/2011 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| CTCP Du lịch biển Mỹ Khê | 210.1 | 209.99 | 99.95 | |
CTCP Du lịch biển Mỹ Khê
| ||||
| Công ty Cổ phần Quản lý quỹ Đầu tư Tài chính Dầu khí (PVFCC) | 100 | 51 | 51 | |
Công ty Cổ phần Quản lý quỹ Đầu tư Tài chính Dầu khí (PVFCC)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| Công ty CP Công nghiệp Khoáng chất DMC | 5 | 1.5 | 30 | |
Công ty CP Công nghiệp Khoáng chất DMC
| ||||
| Công ty cổ phần Chứng khoán Dầu khí (PSI) | 598.41 | N/A | 0 | |
Công ty cổ phần Chứng khoán Dầu khí (PSI)
| ||||