| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Hồng Quang
| Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Huy Hải
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1960 |
| Nguyễn Văn Dương
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phạm Ngọc Phương
| Giám đốc | |
| Đặng Văn Vịnh
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1963 |
| Nguyễn Thị Thanh Vân
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1991 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính năm 2021 (đã kiểm toán) | CN/2021 | |
| Báo cáo tài chính năm 2020 (đã kiểm toán) | CN/2020 | |
| Báo cáo tài chính năm 2019 (đã kiểm toán) | CN/2019 | |
| Báo cáo tài chính năm 2018 (đã kiểm toán) | CN/2018 | |
| Báo cáo tài chính năm 2017 (đã kiểm toán) | CN/2017 | |
| Báo cáo tài chính năm 2016 (đã kiểm toán) | CN/2016 | |
| Báo cáo tài chính năm 2015 (đã kiểm toán) | CN/2015 | |
| Báo cáo tài chính năm 2014 (đã kiểm toán) | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 29-11-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 29-11-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-10-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-10-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-06-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-06-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 15-06-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 15-06-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-05-2019 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-05-2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Nguyễn Văn Thuyết | 1,772,424 | 85.46% |
| 74,400 | 3.59% | |
| 19,800 | 0.95% | |
| 11,000 | 0.53% | |
| 4,000 | 0.19% | |
| 3,800 | 0.18% | |
| 3,400 | 0.16% | |
| 3,300 | 0.16% | |
| 1,800 | 0.09% | |
| 1,400 | 0.07% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||