| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Hữu Doanh
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1968 |
| Nguyễn Hữu Nhuận
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Trọng Khoa
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Trần Văn Tài
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1979 |
| Nguyễn Trọng Bắc
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1983 |
| Nguyễn Mai Hương
| Phó Tổng Giám đốc | Năm sinh 1998 |
| Nguyễn Thế Hoàng
| Kế toán trưởng Trưởng phòng Tài chính- Kế toán | Năm sinh 1990 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Thế Hoàng
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1990 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính năm 2021 (đã kiểm toán) | CN/2021 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2021 | Q1/2021 | |
| Báo cáo tài chính năm 2020 (đã kiểm toán) | CN/2020 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2020 | Q4/2020 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2020 | Q3/2020 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2020 | Q2/2020 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2020 (đã soát xét) | Q2/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-09-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-08-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-04-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-04-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-12-2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 06-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 10-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 08-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2017 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Sông Đà Miền Bắc | 3,816,372 | 58.89% |
| 1,600,000 | 24.69% | |
| 249,600 | 3.85% | |
| 5,400 | 0.08% | |
| 5,400 | 0.08% | |
| 4,860 | 0.08% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Sông Đà 7.02 (S72) | 4080000 | 34% | 31/12/2022 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| CTCP Thủy điện Cao nguyên Sông Đà 7 | 120 | 51.76 | 43.13 | |
CTCP Thủy điện Cao nguyên Sông Đà 7
| ||||
| Công ty Cổ phần Sông Đà 7.02 (S72) | 120 | 40.8 | 34 | |
Công ty Cổ phần Sông Đà 7.02 (S72)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||