| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Vũ Anh Đức
| Chủ tịch HĐQT | |
| Henry Sun Kaziang
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Võ Văn Bửu
| Thành viên HĐQT | |
| Trang Nhân Hậu
| Thành viên HĐQT | |
| Lý Thành Phương
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Quang Tiến
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Văn Hùng
| Phó Tổng GĐ | |
| Diệp Bảo Châu
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Cửu Tính
| Phó Tổng GĐ | |
| Trương Ngọc Lũy
| Phó Tổng GĐ | |
| Đặng Thị Bảo Châu
| Phó Tổng GĐ | |
| Lại Quốc Tuấn
| Phó Tổng GĐ | |
| Hoàng Minh Hoàn
| Phó Tổng GĐ phụ trách Điều hành | |
| Lê Văn Chánh
| Giám đốc Khối Hỗ trợ Kinh doanh | |
| Phan Hữu Ý
| Giám đốc Khối Kinh doanh Tiền tệ | |
| Nguyễn Thị Phương Thảo
| Giám đốc Khối Ngân hàng Giao dịch Quốc tế | |
| Nguyễn Hồ Thu Thủy
| Giám đốc Khối Pháp chế | |
| Trịnh Thị Thanh
| Giám đốc Khối Quản trị Tài chính và Nguồn vốn | |
| Võ Văn Tường
| Giám đốc Khối Vận hành | |
| Nguyễn Tường Quang
| Quyền Giám đốc Khối Quản trị Nguồn nhân lực | |
| Nguyễn Kim Hằng
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2022 | Q2/2022 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2022 | Q2/2022 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2022 | Q1/2022 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2022 | Q1/2022 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2021 | Q4/2021 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2021 | Q4/2021 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2021 | Q3/2021 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2021 | Q3/2021 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2021 (đã soát xét) | Q2/2021 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2021 (đã soát xét) | Q2/2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| Công ty TNHH MTV Quản lý nợ và khai thác tài sản Ngân hàng TMCP Sài Gòn | 370 | 370 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Quản lý nợ và khai thác tài sản Ngân hàng TMCP Sài Gòn
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (9) | ||||
| CTCP Sài Gòn Kim Liên | 74 | 7.33 | 9.9 | |
CTCP Sài Gòn Kim Liên
| ||||
| Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (NDN) | 716.58 | 12.86 | 1.79 | |
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (NDN)
| ||||
| Công ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Thái (VTH) | 50 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Thái (VTH)
| ||||
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt (TVSI) | 1,080 | 38.5 | 1.46 | |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt (TVSI)
| ||||
| CTCP Du lịch Sài Gòn - Quy Nhơn | 75 | 6.25 | 8.33 | |
CTCP Du lịch Sài Gòn - Quy Nhơn
| ||||
| Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long (BLI) | 600 | 393.38 | 65.56 | |
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long (BLI)
| ||||
| CTCP Du lịch Khách sạn Sài Gòn - Hạ Long | 100 | 9 | 9 | |
CTCP Du lịch Khách sạn Sài Gòn - Hạ Long
| ||||
| CTCP Dịch vụ thẻ Smartlink | 65 | 3.9 | 6 | |
CTCP Dịch vụ thẻ Smartlink
| ||||
| CTCP Thông tin Tín dụng Việt Nam | 92 | 7.99 | 8.68 | |
CTCP Thông tin Tín dụng Việt Nam
| ||||