| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Năm 2007: Công ty chuyển trụ sở làm việc từ Thị trấn Na Hang, huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang đến Thị trấn Ít Ong, huyện Mường La, tỉnh Sơn La để tham gia xây dựng thủy điện Sơn La.
Năm 2011: Thực hiện Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông số 43/NQ-SDD5-ĐHĐCĐ ngày 19/4/2011, ngày 8/7/2011 Công ty cổ phần Sông Đà 5 đã chuyển trụ sở chính của Công ty từ Ít Ong, Mường La, Sơn La về Tầng 5, Tháp B tòa nhà HH4 khu đô thị Sông Đà Mỹ Đình, phường Mỹ Đình I, quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội theo Nghị quyết số 75/SDD-NQ-HĐQT ngày 7/7/2011.
Năm 2013: Phát hành thêm 9.000.000.000 cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, tăng vốn điều lệ từ 90.000.000.000 đồng lên 180.000.000.000 đồng.
Vốn điều lệ của Công ty tại thời điểm 31/12/2014: 259.998.480.000 đồng.
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lê Văn Tuấn
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Ngọc Đông
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Vũ Đức Quang
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1967 |
| Nguyễn Mạnh Toàn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Nguyễn Văn Ngọc
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1980 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Ngọc Đông
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1979 |
| Ứng Vũ Thanh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1978 |
| Nguyễn Văn Cường
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1978 |
| Tạ Xuân Cường
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1983 |
| Nguyễn Trọng Thủy
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1980 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Trọng Thủy
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1980 |
| Trịnh Trọng Hùng
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 | CN/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 22-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 06-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-10-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-09-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-01-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 22-04-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-10-2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 16,681,680 | 64.16% | |
| America LLC | 873,000 | 3.36% |
| 440 | 0% | |
| 440 | 0% | |
| 100 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||