| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngàn h nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lê Vĩnh Sơn
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Trần Kim Dung
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1983 |
| Phạm Thế Hùng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Hà Thị Hồng Minh
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thị Huế
| Phụ trách quản trị | |
| Nguyễn Phương Nam
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Nguyễn Văn Dũng
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1959 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phạm Thế Hùng
| Phó TGĐ Thường trực | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Đình Quý
| Phó Tổng GĐ | |
| Trương Văn Tiến
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1983 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Đình Quý
| Công bố thông tin | |
| Nguyễn Thị Huế
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Bản cáo bạch năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-09-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-08-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 18,221,882 | 10.72% | |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển Hoàng Hà | 13,231,424 | 7.79% |
| Đinh Văn Mạnh | 8,691,789 | 5.11% |
| Đặng Hồng Nhung | 8,489,774 | 5% |
| Trần Đa Linh | 8,471,836 | 4.98% |
| Nguyễn Thương Huyền | 8,382,190 | 4.93% |
| Đinh Văn Quân | 8,348,445 | 4.91% |
| Nguyễn Thị Hoa | 8,314,949 | 4.89% |
| Dương Đình Lương | 8,298,230 | 4.88% |
| Lê Phương Trang | 8,273,080 | 4.87% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (16) | ||||
| Công ty TNHH MTV Sơn Hà SSP Việt Nam | 220 | 220 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Sơn Hà SSP Việt Nam
| ||||
| CTCP Sản xuất và Dịch vụ Sơn Hà | 5 | 2.55 | 51 | |
CTCP Sản xuất và Dịch vụ Sơn Hà
| ||||
| Công ty TNHH MTV Sơn Hà Nghệ An | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Sơn Hà Nghệ An
| ||||
| CTY TNHH MTV TOÀN MỸ MIỀN TRUNG | 20 | 20 | 100 | |
CTY TNHH MTV TOÀN MỸ MIỀN TRUNG
| ||||
| Công ty TNHH MTV Thiết bị Nhà bếp Sơn Hà | 106.5 | 101.18 | 95 | |
Công ty TNHH MTV Thiết bị Nhà bếp Sơn Hà
| ||||
| Công ty Cổ phần Phát triển năng lượng Sơn Hà (SHE) | 95.86 | 48.29 | 50.38 | |
Công ty Cổ phần Phát triển năng lượng Sơn Hà (SHE)
| ||||
| Công ty cổ phần Cấp thoát Nước Lạng Sơn (NLS) | 50.1 | N/A | 51 | |
Công ty cổ phần Cấp thoát Nước Lạng Sơn (NLS)
| ||||
| Công ty TNHH MTV Thiết bị Gia dụng Sơn Hà Bắc Ninh | 107 | 107 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thiết bị Gia dụng Sơn Hà Bắc Ninh
| ||||
| CÔNG TY CỔ PHẦN HANSSEM | 45 | 13.5 | 30 | |
CÔNG TY CỔ PHẦN HANSSEM
| ||||
| Sonha Myanmar International Limited | 16 | 7.2 | 45 | |
Sonha Myanmar International Limited
| ||||
| Công ty TNHH MTV Kinh doanh và Phát triển Dịch vụ Sơn Hà Miền Bắc | 10 | 10 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Kinh doanh và Phát triển Dịch vụ Sơn Hà Miền Bắc
| ||||
| CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG SƠN HÀ | 22 | 13.2 | 60 | |
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG SƠN HÀ
| ||||
| CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MẶT TRỜI SƠN HÀ FREE SOLAR | 15 | 13.5 | 90 | |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MẶT TRỜI SƠN HÀ FREE SOLAR
| ||||
| CTCP Kinh doanh và Phát triển dự án Sơn Hà | 6.9 | 4.76 | 69 | |
CTCP Kinh doanh và Phát triển dự án Sơn Hà
| ||||
| CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ VẬN HÀNH VÀ KINH DOANH NƯỚC SẠCH SƠN HÀ | 20 | 20 | 100 | |
CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ VẬN HÀNH VÀ KINH DOANH NƯỚC SẠCH SƠN HÀ
| ||||
| CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY TOÀN MỸ (TMY) | 485.5 | 361 | 74.34 | |
CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY TOÀN MỸ (TMY)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||