| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Nam
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Đinh Tất Lợi
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1968 |
| Nguyễn Thị Quỳnh Nga
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Đức Huy
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Thị Quỳnh Nga
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1970 |
| Đinh Tất Lợi
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1968 |
| Phạm Văn Thắng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| Nguyễn Thành Trung
| Trưởng phòng Tài chính Kế toán | Năm sinh 1977 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-08-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-08-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-06-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-06-2020 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-05-2020 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-05-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-06-2019 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-06-2019 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-06-2018 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-06-2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Bộ Lao Động - Thương binh và Xã hội | 9,565,830 | 98.31% |
| 16,800 | 0.17% | |
| 13,700 | 0.14% | |
| 9,200 | 0.09% | |
| 9,000 | 0.09% | |
| 2,400 | 0.02% | |
| 1,400 | 0.01% | |
| 1,300 | 0.01% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||