| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phan Xuân Bằng
| Chủ tịch HĐQT | |
| Đặng Đình Khiêm
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Trịnh Thị Thu Hương
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Nguyễn Văn Kháng
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Thái Hưng
| Thư ký HĐQT | |
| Lê Thị Vân Anh
| Phụ trách quản trị | |
| Nguyễn Xuân Hà
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Đặng Đình Khiêm
| Giám đốc | |
| Trịnh Thị Thu Hương
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1977 |
| Phạm Văn Lê
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1963 |
| Nguyễn Văn Kháng
| Phó Giám đốc | |
| Hoàng Xuân Thơm
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trịnh Thị Thu Hương
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1977 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 17-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-04-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-06-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 11-05-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-04-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 15-04-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 12-05-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 06-04-2019 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-07-2018 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 10-04-2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Tổng công ty Thành An - Công ty TNHH MTV | 6,334,373 | 51% |
| Võ Cửu Long | 619,574 | 4.99% |
| America LLC | 596,800 | 4.81% |
| 145,943 | 1.18% | |
| 125,404 | 1.01% | |
| 84,300 | 0.68% | |
| 83,483 | 0.67% | |
| 24,278 | 0.2% | |
| 10,866 | 0.09% | |
| 10,000 | 0.08% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||