| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Lạc Long
| Chủ tịch HĐQT | |
| Lê Thị Lan
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Hồng Phong
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Đoàn Quốc Bảo
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1983 |
| Đinh Quang Vĩnh
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Vũ Vân Thanh
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phạm Hồng Phong
| Tổng Giám đốc | |
| Lê Thị Lan
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Đoàn Quốc Bảo
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1983 |
| Đinh Quang Vĩnh
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 14-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-09-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 17-05-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-03-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-03-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-12-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-11-2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Địa ốc Sài Gòn - TNHH MTV | 4,110,600 | 51% |
| Cao Toàn Thắng | 499,700 | 6.2% |
| 56,340 | 0.7% | |
| 31,820 | 0.39% | |
| 15,190 | 0.19% | |
| 200 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||