| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Vũ Ngọc Hướng
| Chủ tịch HĐQT | |
| Hoàng Đức Thịnh
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Văn Cường
| Thành viên HĐQT | |
| Ngô Ngọc Khánh
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Trung Nghị
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Văn Cường
| Giám đốc | |
| Ngô Ngọc Khánh
| Phó Giám đốc | |
| Nguyễn Văn Hòa
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1984 |
| Châu Thanh Hải
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1979 |
| Phạm Thị Thu Hà
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Đào Tuấn Anh
| Công bố thông tin | Năm sinh 1971 |
| Phạm Thị Trang
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 04-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-12-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 06-06-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-03-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-12-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 15-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-10-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-08-2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-06-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-02-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV - Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn | 10,681,440 | 35.42% |
| America LLC | 1,505,100 | 4.99% |
| Vietnam Equity Holding | 1,395,329 | 4.63% |
| PYN Elite Fund | 1,350,711 | 4.48% |
| 111,640 | 0.37% | |
| 26,161 | 0.09% | |
| 26,053 | 0.09% | |
| 19,470 | 0.06% | |
| 14,424 | 0.05% | |
| 5,833 | 0.02% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| CTCP Tiếp vận Tân Cảng Đồng Nai | 45 | 22.95 | 51 | |
CTCP Tiếp vận Tân Cảng Đồng Nai
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (3) | ||||
| CTCP Tân Cảng Bến Thành | 150 | 54 | 36 | |
CTCP Tân Cảng Bến Thành
| ||||
| CTCP Tân Cảng 128 Hải Phòng | 92 | 33.12 | 36 | |
CTCP Tân Cảng 128 Hải Phòng
| ||||
| CTCP Cát Lái - Đông Sài Gòn | 50 | 10 | 20 | |
CTCP Cát Lái - Đông Sài Gòn
| ||||