| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn An Ngọc
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1958 |
| Nguyễn An Quân
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1981 |
| Phạm Văn Cường
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1981 |
| Nguyễn Thanh Hải
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Phạm Văn Tuyến
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1980 |
| Nguyễn Thị Ngân
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Trần Thị Nga
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1956 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Thị Ngân
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-05-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 10,273,819 | 13.22% | |
| 8,089,507 | 10.41% | |
| Nguyễn Xuân Tuân | 2,305,243 | 2.97% |
| Nguyễn Thị Phương | 1,910,788 | 2.46% |
| Lê Văn Hoan | 1,679,616 | 2.16% |
| Nguyễn Hữu Huân | 1,459,140 | 1.88% |
| 364,553 | 0.47% | |
| 182,276 | 0.23% | |
| 182,276 | 0.23% | |
| 91,138 | 0.12% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| CTCP Xây dựng Thương mại và Sản xuất ván ép Thăng Long | 70 | 69 | 98.57 | |
CTCP Xây dựng Thương mại và Sản xuất ván ép Thăng Long
| ||||
| CTCP Đầu tư Xây dựng và Chế biến Lâm sản Thăng Long | 32 | 29 | 90.63 | |
CTCP Đầu tư Xây dựng và Chế biến Lâm sản Thăng Long
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Xây dựng và Thương mại Hưng Thịnh | 20 | 9 | 45 | |
CTCP Xây dựng và Thương mại Hưng Thịnh
| ||||