| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Hoàng Tuyên
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Lê Xuân Tân
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1951 |
| Nguyễn Văn Thủy
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1955 |
| Vũ Hồng Minh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Trần Thiện Sách
| Thành viên HĐQT | |
| Lý Thái Hải
| Thành viên HĐQT | |
| Ngô Minh Trường
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1991 |
| Nguyễn Thị Thùy Giang
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1984 |
| Christopher E.Freund
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Lê Thị Thúy An
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1989 |
| Romeo Fernandez Lledo
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1955 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Xuân Tân
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1951 |
| Nguyễn Thị Thu Thủy
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Vũ Vinh Quang
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản cáo bạch năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-05-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 02-08-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Blooming Earth Pte.Ltd | 22,781,592 | 13.74% |
| KWE Beteilgungen AG | 17,430,144 | 10.52% |
| Coteccons Construction, Inc. | 16,746,644 | 10.1% |
| 11,061,599 | 6.67% | |
| Endurance Capital Vietnam | 10,024,907 | 6.05% |
| ACCESSA.,SICAV-SIF- ASIATOPPICKS | 8,099,798 | 4.89% |
| 6,150,497 | 3.71% | |
| 6,020,328 | 3.63% | |
| 5,345,670 | 3.23% | |
| 3,932,075 | 2.37% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||