| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lê Đăng Phúc
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Nguyễn Sơn
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Trần Quang Thảo
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thị Gấm
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1983 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Phùng Hưng
| Tổng Giám đốc | |
| Phạm Thanh Bình
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1980 |
| Nguyễn Mạnh Cường
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1962 |
| Nguyễn Văn Hạnh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1964 |
| Nguyễn Hồng Sơn
| Phó Tổng Giám đốc | Năm sinh 1970 |
| Trần Tuấn Dũng
| Giám đốc Tài chính | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Bản cáo bạch năm 2021 | CN/2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-07-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-05-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 08-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 12-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2023 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV - Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn | 11,159,929 | 24.8% |
| 1,454,856 | 3.23% | |
| 1,086,425 | 2.41% | |
| Nguyễn Thị Băng | 1,086,418 | 2.41% |
| Lê Thị Thu | 944,718 | 2.1% |
| 850,246 | 1.89% | |
| 283,415 | 0.63% | |
| 114,311 | 0.25% | |
| 12,281 | 0.03% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (4) | ||||
| CTCP Dịch vụ Bay và Dịch vụ biển Tân Cảng | N/A | N/A | 51 | |
CTCP Dịch vụ Bay và Dịch vụ biển Tân Cảng
| ||||
| CTCP Cung ứng TCOTS - Cát Lái | N/A | N/A | 51 | |
CTCP Cung ứng TCOTS - Cát Lái
| ||||
| CTCP Tân Cảng Kiên Giang | N/A | N/A | 60 | |
CTCP Tân Cảng Kiên Giang
| ||||
| CTCP Hàng hải Tân Cảng miền Bắc | N/A | N/A | 54 | |
CTCP Hàng hải Tân Cảng miền Bắc
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| CTCP Tân Cảng Quế Võ | 78.23 | N/A | 40 | |
CTCP Tân Cảng Quế Võ
| ||||
| CTCP Du lịch và Giải trí Sài Gòn Today | N/A | N/A | 20 | |
CTCP Du lịch và Giải trí Sài Gòn Today
| ||||