| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
LĨNH VỰC KINH DOANH
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Mai Hữu Tín
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Vũ Xuân Dương
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Trọng Hiếu
| Thành viên HĐQT Phụ trách quản trị | |
| Võ Quốc Lợi
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1988 |
| Nguyễn Thị Minh Hằng
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Đoàn Thụy Diễm Huyền
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Trọng Hiếu
| Tổng Giám đốc | |
| Phan Thị Thanh Tuyền
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phạm Duy Đông
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Bản cáo bạch năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 24-06-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Xây dựng U&I | 29,000,000 | 7.37% |
| PYN Elite Fund | 11,148,650 | 2.83% |
| Công ty TNHH MTVN Thương mại Đồng Tâm | 9,893,534 | 2.51% |
| Bùi Hồng Minh | 9,600,000 | 2.44% |
| 5,260,000 | 1.34% | |
| 330,000 | 0.08% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (9) | ||||
| CTY CP CHẾ BIẾN GỖ TRƯỜNG THÀNH M’DRAK | 10.95 | 9.88 | 90.25 | |
CTY CP CHẾ BIẾN GỖ TRƯỜNG THÀNH M’DRAK
| ||||
| Công ty CP Vật liệu xây dựng Trường Thành - Phước An | 9.7 | 4.8 | 51.55 | |
Công ty CP Vật liệu xây dựng Trường Thành - Phước An
| ||||
| CTCP Chế biến gỗ Trường Thành (Daklak 2) | 28 | 19.6 | 70 | |
CTCP Chế biến gỗ Trường Thành (Daklak 2)
| ||||
| CTCP Trồng rừng Trường Thành (Daklak) | 34 | 26.81 | 79.89 | |
CTCP Trồng rừng Trường Thành (Daklak)
| ||||
| CTCP Lâm nghiệp Trường Thành | 59.58 | 59.56 | 99.97 | |
CTCP Lâm nghiệp Trường Thành
| ||||
| CTCP Quản lý Cụm Công nghiệp Trường Thành Ea-H'leo | 5.54 | 5.4 | 97.3 | |
CTCP Quản lý Cụm Công nghiệp Trường Thành Ea-H'leo
| ||||
| CTCP Trường Thành (Daklak 1) | 30 | 21 | 70 | |
CTCP Trường Thành (Daklak 1)
| ||||
| CTCP Trường Thành Xanh | 28 | 27.78 | 98.98 | |
CTCP Trường Thành Xanh
| ||||
| Công ty CP Nông Lâm Công Nghiệp Trường An | 6.3 | 5.4 | 85.37 | |
Công ty CP Nông Lâm Công Nghiệp Trường An
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| CTCP Bao bì Trường Thành | 4.57 | 2 | 43.76 | |
CTCP Bao bì Trường Thành
| ||||
| Công ty TNHH Trồng rừng Trường Thành OJI | 185.41 | 94.56 | 51 | |
Công ty TNHH Trồng rừng Trường Thành OJI
| ||||