| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Lĩnh vực kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Trương Thị Lệ Khanh
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1961 |
| Trương Tuyết Hoa
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Ngô Vi Tâm
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Nguyễn Thị Kim Đào
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Võ Phú Đức
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Thị Nhiệm
| Phụ trách quản trị Thư ký HĐQT | |
| Nguyễn Bảo Anh
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Bùi Bá Trung
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Ngô Vi Tâm
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1979 |
| Trương Tuyết Phương
| Giám đốc Thu mua | |
| Nguyễn Thị Kim Đào
| Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1979 |
| Huỳnh Đức Trung
| Giám đốc Dự án | |
| Hồ Thanh Huệ
| Giám đốc Sản xuất | |
| Trần Thị Hoàng Thư
| Giám đốc Khối Kinh doanh | |
| Hà Thị Phương Thủy Hồng Nhung
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Thị Nhiệm
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-09-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 24-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-01-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 94,980,344 | 42.32% | |
| Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | 15,260,040 | 6.8% |
| Mitsubishi Corp | 14,400,000 | 6.42% |
| Lâm Quang Thanh | 10,136,256 | 4.52% |
| 10,030,980 | 4.47% | |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 5,145,120 | 2.29% |
| Norges Bank | 5,116,320 | 2.28% |
| 3,548,018 | 1.58% | |
| Hanoi Investments Holdings Limited | 2,612,040 | 1.16% |
| Grinling International Limited | 2,400,232 | 1.07% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang (SGC) | 5483327 | 76.72% | 01/10/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (6) | ||||
| Công ty TNHH MTV Thực phẩm Vĩnh Phước | 300 | 300 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thực phẩm Vĩnh Phước
| ||||
| Công ty TNHH MTV Thanh Bình Đồng Tháp | 233.14 | 233.14 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thanh Bình Đồng Tháp
| ||||
| Công ty TNHH Lương thực Vĩnh Hoàn 2 | 100 | 99.3 | 99.3 | |
Công ty TNHH Lương thực Vĩnh Hoàn 2
| ||||
| Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang (SGC) | 71.48 | 54.83 | 76.71 | |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang (SGC)
| ||||
| Công ty TNHH MTV Vĩnh Hoàn 4 | 50 | N/A | 0 | |
Công ty TNHH MTV Vĩnh Hoàn 4
| ||||
| Công ty TNHH MTV Vĩnh Hoàn Collagen | 100 | 100 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Vĩnh Hoàn Collagen
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||