| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Hữu Thành
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Đỗ Lệnh Công
| Thành viên HĐQT | |
| Vũ Ngọc Vinh
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Đình Tuấn
| Thành viên HĐQT | |
| Vũ Đình Hiển
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Nguyễn Quang Minh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Lê Trung Tấn
| Phụ trách quản trị | |
| Nguyễn Tiến Sang
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Quang Minh
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1979 |
| Đào Ngọc Trung
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Đức Dũng
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Đức Bình
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1968 |
| Bùi Minh Tuấn
| Phó Tổng GĐ | |
| Bùi Đức Hòa
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Trung Tấn
| Công bố thông tin | |
| Phạm Thế Long
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 | CN/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 15-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-11-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-11-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-09-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-07-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 10-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Vận tải thủy Petrolimex-Công ty TNHH MTV | 34,923,232 | 51% |
| 3,420,000 | 4.99% | |
| 3,286,249 | 4.8% | |
| Công ty TNHH Quỹ TM Holding | 2,850,000 | 4.16% |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 1,871,000 | 2.73% |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 960,900 | 1.4% |
| 23,755 | 0.03% | |
| 20,935 | 0.03% | |
| 16,342 | 0.02% | |
| 14,873 | 0.02% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| CTCP Vận tải Hóa dầu VP (VPA) | 6800000 | 45.1% | 31/12/2018 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty TNHH MTV VIPCO Hạ Long | 55 | 55 | 100 | |
Công ty TNHH MTV VIPCO Hạ Long
| ||||
| Công ty TNHH MTV Thuyền viên VIPCO | 7.5 | 7.5 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thuyền viên VIPCO
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Vận tải Hóa dầu VP (VPA) | 150.76 | 68 | 45.1 | |
CTCP Vận tải Hóa dầu VP (VPA)
| ||||